Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Sơn Thủy
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Sơn Thủy, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 22 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã SƠN THỦY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu bản Thủy Sơn theo Quốc lộ 16 đến hết đất ông Vũ Đình Vinh (thửa đất số 248, tờ bản đồ 243) bản Chung Sơn và từ UBND xã theo Đường giao thông liên xã Sơn Thủy - Na Mèo đến hết đất bản Chung Sơn. | 600.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN THỦY | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu bản Thủy Sơn theo Quốc lộ 16 đến hết đất ông Vũ Đình Vinh (thửa đất số 248, tờ bản đồ 243) bản Chung Sơn và từ UBND xã theo Đường giao thông liên xã Sơn Thủy - Na Mèo đến hết đất bản Chung Sơn. | 196.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Xã SƠN THỦY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đất ông Vũ Đình Vinh (thửa đất số 248, tờ bản đồ 243) bản Chung Sơn theo Quốc lộ 16 đi qua bản Muống, bản Hiết đến hết bản Chanh | 400.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN THỦY | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đất ông Vũ Đình Vinh (thửa đất số 248, tờ bản đồ 243) bản Chung Sơn theo Quốc lộ 16 đi qua bản Muống, bản Hiết đến hết bản Chanh | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Xã SƠN THỦY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ 16 (bản Muống) đến hết bản Cóc | 250.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN THỦY | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 16 (bản Muống) đến hết bản Cóc | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã SƠN THỦY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Đường giao thông liên xã Sơn Thủy - Na Mèo (bản Xuân Thành) đi bản Thủy Thành đến ngã ba đi bản Khà | 250.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN THỦY | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Đường giao thông liên xã Sơn Thủy - Na Mèo (bản Xuân Thành) đi bản Thủy Thành đến ngã ba đi bản Khà | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã SƠN THỦY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đất bản Ché Lầu xã Na Mèo qua bản Mùa Xuân đến hết bản Khà | 210.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN THỦY | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đất bản Ché Lầu xã Na Mèo qua bản Mùa Xuân đến hết bản Khà | 74.000/m² | 74.000/m² | — | — |
Xã SƠN THỦY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba bản Mùa Xuân đến hết bản Xía Nọi. | 250.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN THỦY | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba bản Mùa Xuân đến hết bản Xía Nọi. | 74.000/m² | 74.000/m² | — | — |
Xã SƠN THỦY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đất bản Chung Sơn theo Đường giao thông liên xã Sơn Thủy - Na Mèo đến hết bản Xuân Thành | 400.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN THỦY | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đất bản Chung Sơn theo Đường giao thông liên xã Sơn Thủy - Na Mèo đến hết bản Xuân Thành | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Xã SƠN THỦY | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ 16 (bản Chung Sơn) đi Na Tuồng, bản Thủy Sơn đến hết đất ông Phạm Văn Thúc (thửa đất số 171, tờ bản đồ 264). | 220.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN THỦY | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 16 (bản Chung Sơn) đi Na Tuồng, bản Thủy Sơn đến hết đất ông Phạm Văn Thúc (thửa đất số 171, tờ bản đồ 264). | 78.000/m² | 78.000/m² | — | — |
Xã SƠN THỦY | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường ngõ, ngách không nằm các vị trí trên | 110.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN THỦY | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường ngõ, ngách không nằm các vị trí trên | 39.000/m² | 39.000/m² | — | — |
Xã Sơn Thủy | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Sơn Thủy | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Sơn Thủy | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | — | — |
Xã Sơn Thủy | RSXĐất rừng sản xuất | Toàn tuyến | 5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.