Bảng giá đất Xã Bát Mọt, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Bát Mọt, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 2 đường/khu vực và 40 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba thôn Đục đến hồ Băng Lươm thôn Vịn | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba thôn Đục đến hồ Băng Lươm thôn Vịn | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ 47 Vi Văn Huê thôn Chiềng (thửa 29, tờ bản đồ 58) đến nhà ông Lang Văn Thương thôn chiềng (thửa 72, tờ bản đồ 58) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 47 Vi Văn Huê thôn Chiềng (thửa 29, tờ bản đồ 58) đến nhà ông Lang Văn Thương thôn chiềng (thửa 72, tờ bản đồ 58) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47 Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Yên Nhân đến nhà ông Luyện (thửa 7, tờ bản đồ 58) thôn Chiềng xã Bát Mọt | 400.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47 Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Yên Nhân đến nhà ông Luyện (thửa 7, tờ bản đồ 58) thôn Chiềng xã Bát Mọt | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 47 (thửa số 14, tờ bản đồ số 75) đến nhà ông Lương Đình Khuyên (thửa số 12, tờ bản đồ số 76) thôn Dưn | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 47 (thửa số 14, tờ bản đồ số 75) đến nhà ông Lương Đình Khuyên (thửa số 12, tờ bản đồ số 76) thôn Dưn | 100.000/m² | 75.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vi Hồng Quang thôn Cạn (thửa 01, tờ bản đồ 70) đến nhà ông Lang Văn Tâm thôn Cạn (thửa 65, tờ bản đồ 70) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vi Hồng Quang thôn Cạn (thửa 01, tờ bản đồ 70) đến nhà ông Lang Văn Tâm thôn Cạn (thửa 65, tờ bản đồ 70) | 100.000/m² | 75.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba nhà ông Lang Văn Lét (thửa 179, tờ bản đồ 117) thôn đục đến đường Vành đai. | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba nhà ông Lang Văn Lét (thửa 179, tờ bản đồ 117) thôn đục đến đường Vành đai. | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47 Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp nhà ông Luyện thôn Chiềng (thửa 7, tờ bản đồ 58) đến nhà ông Khăm (thửa 82, tờ bản đồ 56) thôn Cạn xã Bát Mọt | 550.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47 Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp nhà ông Luyện thôn Chiềng (thửa 7, tờ bản đồ 58) đến nhà ông Khăm (thửa 82, tờ bản đồ 56) thôn Cạn xã Bát Mọt | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba nhà ông Lang Văn Huế thôn Vịn (thửa 220, tờ bản đồ 160) đến nhà ông Lang Văn Quý (thửa 69, tờ 159) đường đi cây di sản | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba nhà ông Lang Văn Huế thôn Vịn (thửa 220, tờ bản đồ 160) đến nhà ông Lang Văn Quý (thửa 69, tờ 159) đường đi cây di sản | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47 Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ nhà ông Khăm thôn Cạn (thửa 82, tờ bản đồ 56) đến nhà ông Duẫn thôn Cạn (thửa 330, tờ bản đồ 56) thôn Cạn, xã Bát Mọt | 600.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47 Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ nhà ông Khăm thôn Cạn (thửa 82, tờ bản đồ 56) đến nhà ông Duẫn thôn Cạn (thửa 330, tờ bản đồ 56) thôn Cạn, xã Bát Mọt | 228.000/m² | 228.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba nhà ông Vi Văn Chung thôn Vịn (thửa 256, tờ bản đồ 160) đi Trường Tiểu học 2 thôn Vịn | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba nhà ông Vi Văn Chung thôn Vịn (thửa 256, tờ bản đồ 160) đi Trường Tiểu học 2 thôn Vịn | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47 Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ nhà ông Duẩn thôn cạn (thửa 330, tờ bản đồ 56) đến Đồn Biên phòng (thửa 215, tờ bản đồ 51), xã Bát Mọt | 400.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47 Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ nhà ông Duẩn thôn cạn (thửa 330, tờ bản đồ 56) đến Đồn Biên phòng (thửa 215, tờ bản đồ 51), xã Bát Mọt | 98.000/m² | 98.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lang Đình Khuyên thôn Vịn (thửa 93, tờ bản đồ 160) đến nhà ông Lang Văn Liên (b) thôn Vịn (thửa 93, tờ bản đồ 160) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lang Đình Khuyên thôn Vịn (thửa 93, tờ bản đồ 160) đến nhà ông Lang Văn Liên (b) thôn Vịn (thửa 93, tờ bản đồ 160) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47 Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ Đồn Biên phòng đến (thửa 05, tờ bản đồ 51) Trạm Biên phòng xã Bát Mọt (thửa số 212, tờ bản đồ số 51) | 450.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47 Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ Đồn Biên phòng đến (thửa 05, tờ bản đồ 51) Trạm Biên phòng xã Bát Mọt (thửa số 212, tờ bản đồ số 51) | 163.000/m² | 163.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Quốc lộ 47 cổng chào thôn Cạn đi thôn Ruộng | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Quốc lộ 47 cổng chào thôn Cạn đi thôn Ruộng | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Lang Văn Quýnh thôn Chiềng (thửa số 43, tờ bản đồ số 57) đến hết khu dân cư thôn Phống xã Bát Mọt. | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Lang Văn Quýnh thôn Chiềng (thửa số 43, tờ bản đồ số 57) đến hết khu dân cư thôn Phống xã Bát Mọt. | 100.000/m² | 75.000/m² | — | — |