Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn, Xã Bát Mọt, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
26 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba thôn Đục đến hồ Băng Lươm thôn Vịn | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba thôn Đục đến hồ Băng Lươm thôn Vịn | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ 47 Vi Văn Huê thôn Chiềng (thửa 29, tờ bản đồ 58) đến nhà ông Lang Văn Thương thôn chiềng (thửa 72, tờ bản đồ 58) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 47 Vi Văn Huê thôn Chiềng (thửa 29, tờ bản đồ 58) đến nhà ông Lang Văn Thương thôn chiềng (thửa 72, tờ bản đồ 58) | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 47 (thửa số 14, tờ bản đồ số 75) đến nhà ông Lương Đình Khuyên (thửa số 12, tờ bản đồ số 76) thôn Dưn | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đường Quốc lộ 47 (thửa số 14, tờ bản đồ số 75) đến nhà ông Lương Đình Khuyên (thửa số 12, tờ bản đồ số 76) thôn Dưn | 100.000/m² | 75.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vi Hồng Quang thôn Cạn (thửa 01, tờ bản đồ 70) đến nhà ông Lang Văn Tâm thôn Cạn (thửa 65, tờ bản đồ 70) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vi Hồng Quang thôn Cạn (thửa 01, tờ bản đồ 70) đến nhà ông Lang Văn Tâm thôn Cạn (thửa 65, tờ bản đồ 70) | 100.000/m² | 75.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba nhà ông Lang Văn Lét (thửa 179, tờ bản đồ 117) thôn đục đến đường Vành đai. | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba nhà ông Lang Văn Lét (thửa 179, tờ bản đồ 117) thôn đục đến đường Vành đai. | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba nhà ông Lang Văn Huế thôn Vịn (thửa 220, tờ bản đồ 160) đến nhà ông Lang Văn Quý (thửa 69, tờ 159) đường đi cây di sản | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba nhà ông Lang Văn Huế thôn Vịn (thửa 220, tờ bản đồ 160) đến nhà ông Lang Văn Quý (thửa 69, tờ 159) đường đi cây di sản | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba nhà ông Vi Văn Chung thôn Vịn (thửa 256, tờ bản đồ 160) đi Trường Tiểu học 2 thôn Vịn | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba nhà ông Vi Văn Chung thôn Vịn (thửa 256, tờ bản đồ 160) đi Trường Tiểu học 2 thôn Vịn | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lang Đình Khuyên thôn Vịn (thửa 93, tờ bản đồ 160) đến nhà ông Lang Văn Liên (b) thôn Vịn (thửa 93, tờ bản đồ 160) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lang Đình Khuyên thôn Vịn (thửa 93, tờ bản đồ 160) đến nhà ông Lang Văn Liên (b) thôn Vịn (thửa 93, tờ bản đồ 160) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Quốc lộ 47 cổng chào thôn Cạn đi thôn Ruộng | 300.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Quốc lộ 47 cổng chào thôn Cạn đi thôn Ruộng | 63.000/m² | 63.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Lang Văn Quýnh thôn Chiềng (thửa số 43, tờ bản đồ số 57) đến hết khu dân cư thôn Phống xã Bát Mọt. | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Lang Văn Quýnh thôn Chiềng (thửa số 43, tờ bản đồ số 57) đến hết khu dân cư thôn Phống xã Bát Mọt. | 100.000/m² | 75.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vi Xuân Phòng Thôn Khẹo (thửa số 39, tờ bản đồ số 66) đến nhà ông Vi Văn Ngọc (thửa số 46, tờ bản đồ 66) thôn Khẹo | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vi Xuân Phòng thôn Khẹo (thửa số 39, tờ bản đồ số 66) đến nhà ông Vi Văn Ngọc (thửa số 46, tờ bản đồ 66) thôn Khẹo | 100.000/m² | 75.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lang Đình Long thôn Chiềng (thửa số 19, tờ bản đồ số 72) đến nhà ông Lang Văn Quý (thửa số 675, tờ bản đồ số 72) thôn Chiềng | 250.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lang Đình Long thôn Chiềng (thửa số 19, tờ bản đồ số 72) đến nhà ông Lang Văn Quý (thửa số 675, tờ bản đồ số 72) thôn Chiềng | 100.000/m² | 75.000/m² | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn, ngõ, ngách trong xã | 150.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn Xã BÁT MỌT | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn, ngõ, ngách trong xã | 42.000/m² | 42.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.