Các trục đường giao thông chính | Đất ở tại nông thôn | Cách cầu kênh C3 50m đi trại ông Ý (đi vào mộ Vua Lê Dụ Tông) | | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cách cầu kênh C3 50m đi trại ông Ý (Đi vào mộ Vua Lê Dụ Tông) | | 900.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất ở tại nông thôn | Đường Nam Bắc Thành từ nhà bà Cảnh (thửa 473, tờ bản đồ số 2) đến nhà ông Hải (thửa 9, tờ bản đồ số 2) | | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nam Bắc Thành từ nhà bà Cảnh (thửa 473, tờ bản đồ số 2) đến nhà ông Hải (thửa 9, tờ bản đồ số 2) | | 383.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất ở tại nông thôn | Từ bà Dần tờ 48 thửa 10 đến ông Hùng tờ 48 thửa 4 thôn 1; từ bà Sự tờ 48 thửa 6 đến ông Quang tờ 48 thửa 5 T1; từ ông Xuân tờ 49 thửa 775 đến ông Minh tờ 49 thửa 587 thôn 1; từ ông Cảnh tờ 49 thửa 571 T1 đến ông Sơn tờ 49 thửa 1056 thôn 2; từ ông Thanh tờ 53 thửa 6 đến ông Tình tờ 53 thửa 169 T2; từ ông Phúc tờ 53 thửa 566 T3 đến bà Hoạt tờ 53 thửa 30 T3; từ bà Ty tờ 53 thửa 213 đến ông Thạo tờ 53 thửa 503 thôn 3; từ ông Cử tờ 53 thửa 545 đến ông Thảo tờ 53 thửa 917, từ ông Kỳ tờ 53 thửa 546 đến | | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Dần tờ 48 thửa 10 đến ông Hùng tờ 48 thửa 4 thôn 1; từ bà Sự tờ 48 thửa 6 đến ông Quang tờ 48 thửa 5 T1; từ ông Xuân tờ 49 thửa 775 đến ông Minh tờ 49 thửa 587 thôn 1; từ ông Cảnh tờ 49 thửa 571 T1 đến ông Sơn tờ 49 thửa 1056 thôn 2; từ ông Thanh tờ 53 thửa 6 đến ông Tình tờ 53 thửa 169 T2; từ ông Phúc tờ 53 thửa 566 T3 đến bà Hoạt tờ 53 thửa 30 T3; từ bà Ty tờ 53 thửa 213 đến ông Thạo tờ 53 thửa 503 thôn 3; từ ông Cử tờ 53 thửa 545 đến ông Thảo tờ 53 thửa 917, từ ông Kỳ tờ 53 thửa 546 đến | | 440.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất ở tại nông thôn | Từ bà Mơ tờ 57 thửa 768 đến ông Hợi tờ 57 thửa 575; từ ông Châu tờ 57 thửa 1147 đến ông Nguyên tờ 57 thửa 777; từ bà Sen tờ 57 thửa 429 T6 đến ông Bảy tờ 57 thửa 557 T6 | | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Mơ tờ 57 thửa 768 đến ông Hợi tờ 57 thửa 575; từ ông Châu tờ 57 thửa 1147 đến ông Nguyên tờ 57 thửa 777; từ bà Sen tờ 57 thửa 429 T6 đến ông Bảy tờ 57 thửa 557 T6. | | 245.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất ở tại nông thôn | Từ Khánh Liệu (thửa 1385, tờ 41) đến Lâm Thu (thửa 1398, tờ 41) | | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Khánh Liệu (thửa 1385, Tờ 41) Đến Lâm Thu (thửa 1398, Tờ 41) | | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông liên xã | Đất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Sáu (thửa 759, tờ 67) đến nhà ông Chung (thửa 578, tờ 67) | | — | — | — |
Các trục đường giao thông liên xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Sáu (thửa 759-Tờ 67) đến nhà ông Chung (thửa 578 - Tờ 67) | | 367.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C | Đất ở tại nông thôn | Đoạn giáp xã Thọ Phú đến cầu K3 | | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp xã Thọ Phú đến cầu K3 | | 1.5 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba đường vào Xuân Quang (cũ) nhà chị Giao (thửa 18, tờ bản đồ 24) đến cống kênh C3 | | 4.5 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C | Đất ở tại nông thôn | Từ ngã ba đường vào Xuân Quang cũ nhà chị Giao (thửa 18, tờ bản đồ 24) đến cống kênh C3 | | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất ở tại nông thôn | Từ ông Lễ tờ 57 thửa 213 đến ông Dong tờ 57 thửa 495 T6; từ ông Thắng tờ 57 thửa 494 T6 đến ông Hợi tờ 57 thửa 683 T6; từ ông Sảo tờ 58 thửa 187 đến ông Định tờ 58 thửa 244 thôn 6 | | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lễ tờ 57 thửa 213 đến ông Dong tờ 57 thửa 495 T6; từ ông Thắng tờ 57 thửa 494 T6 đến ông Hợi tờ 57 thửa 683 T6; từ ông Sảo tờ 58 thửa 187 đến ông Định tờ 58 thửa 244 thôn 6 | | 245.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất ở tại nông thôn | Từ bà Lâm Ngọc (thửa 665, tờ 40) đến ông Ngọc Hồng (thửa 1372, tờ 41); Từ Ngọc Hồng (thửa 1372, tờ 41) Đến bà Phương (thửa 1392, tờ 41); Từ Trung Nhung (thửa 1505, tờ 41) đến ông Phúc Toàn (thửa 1567, tờ 41) | | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Lâm Ngọc (thửa 665, Tờ 40) Đến ông Ngọc Hồng (thửa 1372, Tờ 41); Từ Ngọc Hồng (thửa 1372, Tờ 41) Đến bà Phương (thửa 1392, Tờ 41); Từ Trung Nhung (thửa 1505, Tờ 41) đến ông Phúc Toàn (thửa 1567, Tờ 41) | | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất ở tại nông thôn | Từ ông Hiền tờ 49 thửa 641 đến ông Thanh tờ 49 thửa 444 T1; từ bà Ư tờ 49 thửa 345 T1 đến ông Thông tờ 49 thửa 505 thôn 1; từ ông Ngọc tờ 49 thửa 1008 T1 đến ông Lâm tờ 49 thửa 914 T2; từ bà Phương tờ 49 thửa 499 đến bà Hiên tờ 49 thửa 30 thôn 1; từ ông Yên tờ 49 thửa 67 đến ông Dung tờ 49 thửa 501 thôn 1; từ ông Chích tờ 49 thửa 142 đến ông Định tờ 49 thửa 503 thôn 1; từ ông Chưởng tờ 49 thửa 489 đến bà Thọ tờ 49 thửa 212 thôn 1; từ ông Thông tờ 49 thửa 505 đến bà Luân tờ 49 thửa 293 thôn 1; từ | | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hiền tờ 49 thửa 641 đến ông Thanh tờ 49 thửa 444 T1; từ bà Ư tờ 49 thửa 345 T1 đến ông Thông tờ 49 thửa 505 thôn 1; từ ông Ngọc tờ 49 thửa 1008 T1 đến ông Lâm tờ 49 thửa 914 T2; từ bà Phương tờ 49 thửa 499 đến bà Hiên tờ 49 thửa 30 thôn 1; từ ông Yên tờ 49 thửa 67 đến ông Dung tờ 49 thửa 501 thôn 1; từ ông Chích tờ 49 thửa 142 đến ông Định tờ 49 thửa 503 thôn 1; từ ông Chưởng tờ 49 thửa 489 đến bà Thọ tờ 49 thửa 212 thôn 1; từ ông Thông tờ 49 thửa 505 đến bà Luân tờ 49 thửa 293 thôn 1; từ | | 342.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C | Đất ở tại nông thôn | Đoạn cầu K3 đến đường vào cầu Vội | | — | — | — |
QUỐC LỘ 47 C | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn cầu K3 đến đường vào cầu Vội | | 2 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất ở tại nông thôn | Cầu Phúc Như (thửa 779, tờ 46) đến ông Lịch (thửa 72, tờ 46);Từ Hùng Phượng (thửa 1399, tờ 41) đến ông Lịch (thửa 72, tờ 46);Từ Thành Đấu (thửa 1396,tờ 41) đến ông Thành Đà (thửa 1371,tờ 41) | | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cầu Phúc Như (thửa 779, Tờ 46) đến ông Lịch (thửa 72, Tờ 46);Từ Hùng Phượng (thửa 1399, Tờ 41) đến ông Lịch (thửa 72, Tờ 46);Từ Thành Đấu (thửa 1396,Tờ 41) đến ông Thành Đà (thửa 1371,Tờ 41) | | 880.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất ở tại nông thôn | Từ bà Phòng tờ 53 thửa 561 đến ông Hợp tờ 53 thửa 555; từ ông Sáu tờ 53 thửa 915 đến ông Đại tờ 53 thửa 914 T4; từ ông Toàn tờ 53 thửa 1311 đến ông Sánh tờ 53 thửa 1414; từ ông Sỹ tờ 53 thửa 1588 đến ông Kỷ tờ 53 thửa 1677 T4; từ ông Long tờ 53 thửa 423 đến bà Chức tờ 53 thửa 550 thôn 4; từ ông Khái tờ 53 thửa 1315 đến ông Dinh tờ 53 thửa 1188 thôn 4; từ bà Nguyên tờ 53 thửa 1766 T4 đến ông Dung tờ 53 thửa 1868 T5; từ Lê Minh Thiệu tờ 53 thửa 1938 T5 đến Lê Hữu Vinh tờ 53 thửa 1930 T4; từ ông Tỵ | | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Phòng tờ 53 thửa 561 đến ông Hợp tờ 53 thửa 555; từ ông Sáu tờ 53 thửa 915 đến ông Đại tờ 53 thửa 914 T4; từ ông Toàn tờ 53 thửa 1311 đến ông Sánh tờ 53 thửa 1414; từ ông Sỹ tờ 53 thửa 1588 đến ông Kỷ tờ 53 thửa 1677 T4; từ ông Long tờ 53 thửa 423 đến bà Chức tờ 53 thửa 550 thôn 4; từ ông Khái tờ 53 thửa 1315 đến ông Dinh tờ 53 thửa 1188 thôn 4; từ bà Nguyên tờ 53 thửa 1766 T4 đến ông Dung tờ 53 thửa 1868 T5; từ Lê Minh Thiệu tờ 53 thửa 1938 T5 đến Lê Hữu Vinh tờ 53 thửa 1930 T4; từ ông Tỵ | | 342.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn cầu Vội đến giáp xã Nam Giang (cũ) | | 2.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47 C | Đất ở tại nông thôn | Đoạn cầu Vội đến giáp xã Nam Giang cũ | | — | — | — |