Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Ngõ:, Xã Thọ Long, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
54 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các ngõ: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Ký tờ 53, Thử 2056 đến ông Len tờ 53, thửa 2057; từ ông Lương tờ 53, thửa 2135 đến ông Vận tờ 53, thửa 2136; từ ông Hải tờ 57, thửa 304 đến ông Ngân tờ 57, thửa 100; từ ông Hường tờ 57, thửa 329 đến ông Dương tờ 57, thửa 320 | 400.000/m² | — | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Ký tờ 53, Thử 2056 đến ông Len tờ 53, thửa 2057; từ ông Lương tờ 53, thửa 2135 đến ông Vận tờ 53, thửa 2136; từ ông Hải tờ 57, thửa 304 đến ông Ngân tờ 57, thửa 100; từ ông Hường tờ 57, thửa 329 đến ông Dương tờ 57, thửa 320 | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tính tờ 49 thửa 488 đến ông Lâm tờ 49 thửa 291 T1; từ ông Tốt tờ 49 thửa 280 đến ông Khoa tờ 49 thửa 277 T1; từ ông Độ tờ 49 thửa 76 đến ông Liệu tờ 49 thửa 139 T1; từ ông Cảnh tờ 49 thửa 141 đến ông Cử tờ 49 thửa 98 T1; từ bà Thịnh tờ 49 thửa 658 đến ông Dân tờ 49 thửa 707 T1; từ ông Đượm tờ 49 thửa 638 đến ông Toán tờ 49 thửa 586 T1; từ bà Huân tờ 49 thửa 509 đến ông Đạc tờ 49 thửa 556 T1; từ bà Phương tờ 49 thửa 736 đến ông Cư tờ 49 thửa 700 T1; từ ông đạo tờ 49 thửa 581 đến bà Ngọt tờ | 400.000/m² | — | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tính tờ 49 thửa 488 đến ông Lâm tờ 49 thửa 291 T1; từ ông Tốt tờ 49 thửa 280 đến ông Khoa tờ 49 thửa 277 T1; từ ông Độ tờ 49 thửa 76 đến ông Liệu tờ 49 thửa 139 T1; từ ông Cảnh tờ 49 thửa 141 đến ông Cử tờ 49 thửa 98 T1; từ bà Thịnh tờ 49 thửa 658 đến ông Dân tờ 49 thửa 707 T1; từ ông Đượm tờ 49 thửa 638 đến ông Toán tờ 49 thửa 586 T1; từ bà Huân tờ 49 thửa 509 đến ông Đạc tờ 49 thửa 556 T1; từ bà Phương tờ 49 thửa 736 đến ông Cư tờ 49 thửa 700 T1; từ ông đạo tờ 49 thửa 581 đến bà Ngọt tờ | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Tự tờ 57 thửa 509 đến ông Long tờ 57 thửa 508; từ ông Điểm tờ 57 thửa 402 đến ông Thành tờ 57 thửa 404 T5; từ ông Sơn tờ 57 thửa 95 đến bà Suốt tờ 57 thửa 56 T5; từ ông Hưng tờ 53 thửa 2099 đến ông Hùng tờ 53 2102 T5; từ ông Ninh tờ 57 thửa 29 đến bà Dậu tờ 57 thửa 44 T5; từ ông Tâm tờ 53 thửa 2110 đến ông Thật tờ 53 thửa 2119 T5; từ ông Bái tờ 57 thửa 33 đến ông Dinh tờ 57 thửa 40 T6; từ ông Hợi tờ 57 thửa 217 đến ông Thành tờ 57 thửa 328 T6; từ ông Thoa tờ 53 thửa 1767 đến ông Khuê tờ 53 | 400.000/m² | — | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Tự tờ 57 thửa 509 đến ông Long tờ 57 thửa 508; từ ông Điểm tờ 57 thửa 402 đến ông Thành tờ 57 thửa 404 T5; từ ông Sơn tờ 57 thửa 95 đến bà Suốt tờ 57 thửa 56 T5; từ ông Hưng tờ 53 thửa 2099 đến ông Hùng tờ 53 2102 T5; từ ông Ninh tờ 57 thửa 29 đến bà Dậu tờ 57 thửa 44 T5; từ ông Tâm tờ 53 thửa 2110 đến ông Thật tờ 53 thửa 2119 T5; từ ông Bái tờ 57 thửa 33 đến ông Dinh tờ 57 thửa 40 T6; từ ông Hợi tờ 57 thửa 217 đến ông Thành tờ 57 thửa 328 T6; từ ông Thoa tờ 53 thửa 1767 đến ông Khuê tờ 53 | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Đạo tờ 57, thửa 676 đến bà Giao tờ 57, thửa 576; từ ông Đạm tờ 57, thửa 770 đến ông Lưu tờ 57, thửa 771; từ ông Tý tờ 58, thửa 357 đến ông Sự Tở 11, thửa 350; từ ông Thanh tờ 57, thửa 499 đến ông Lan tờ 57, thửa 570 | 400.000/m² | — | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đạo tờ 57, thửa 676 đến bà Giao tờ 57, thửa 576; từ ông Đạm tờ 57, thửa 770 đến ông Lưu tờ 57, thửa 771; từ ông Tý tờ 58, thửa 357 đến ông Sự Tở 11, thửa 350; từ ông Thanh tờ 57, thửa 499 đến ông Lan tờ 57, thửa 570 | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tý tờ 57 thửa 421 T11 đến ông Thắng tờ 57 thửa 419 T6 | 400.000/m² | — | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tý tờ 57 thửa 421 T11 đến ông Thắng tờ 57 thửa 419 T6 | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu K1 đi Quốc Lộ 47C | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Ải đi Quốc Lộ 47C | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Vội đi Quốc Lộ 47C | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu K3 đi Quốc Lộ 47C | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường phân lô trong khu dân cư mới xã Thọ Lộc (tại MBQH số 2263/QĐ-UBND ngày 14/10/2019) | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Lê Ngọc Hùng tờ 53 thửa 24 T2 đến bà Kiện tờ 53 thửa 25 T2; từ ông Đức tờ 53 thửa 411 đến bà Trọng tờ 53 thửa 355; từ ông Lương tờ 53 thửa 709 đến ông Lâm tờ 53 thửa 348 T3 | 400.000/m² | — | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Lê Ngọc Hùng tờ 53 thửa 24 T2 đến bà Kiện tờ 53 thửa 25 T2; từ ông Đức tờ 53 thửa 411 đến bà Trọng tờ 53 thửa 355; từ ông Lương tờ 53 thửa 709 đến ông Lâm tờ 53 thửa 348 T3 | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lệ tờ 49 thửa 917 đến ông Duyên tờ 49 thửa 947; từ ông Khích tờ 53 thửa 141 đến ông Học tờ 53 thửa 141; từ ông Tạ tờ 53 thửa 396 T2 đến ông Giang tờ 53 thửa 95 T2; từ bà Hiền tờ 53 thửa 441 đến ông Sơn tờ 53 thửa 362 T2 | 400.000/m² | — | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lệ tờ 49 thửa 917 đến ông Duyên tờ 49 thửa 947; từ ông Khích tờ 53 thửa 141 đến ông Học tờ 53 thửa 141; từ ông Tạ tờ 53 thửa 396 T2 đến ông Giang tờ 53 thửa 95 T2; từ bà Hiền tờ 53 thửa 441 đến ông Sơn tờ 53 thửa 362 T2 | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sinh tờ 53 thửa 708 đến bà Toan tờ 53 thửa 738; từ ông Lương tờ 53 thửa 709 đến ông Thỉnh tờ; từ ông Ninh tờ 53 thửa 711 đến ông Ngữ tờ 53 thửa 735; từ ông Bình tờ 53 thửa 908 đến ông Phùng tờ 53 thửa 1011 T3; từ ông Phương tờ 53 thửa 818 đến ông Tăng tờ 53 thửa 801 T3; từ ông Mạnh tờ 53 thửa 714 đến bà Yên tờ 53 thửa 732 T3 | 400.000/m² | — | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sinh tờ 53 thửa 708 đến bà Toan tờ 53 thửa 738; từ ông Lương tờ 53 thửa 709 đến ông Thỉnh tờ; từ ông Ninh tờ 53 thửa 711 đến ông Ngữ tờ 53 thửa 735; từ ông Bình tờ 53 thửa 908 đến ông Phùng tờ 53 thửa 1011 T3; từ ông Phương tờ 53 thửa 818 đến ông Tăng tờ 53 thửa 801 T3; từ ông Mạnh tờ 53 thửa 714 đến bà Yên tờ 53 thửa 732 T3 | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Mạnh tờ 53 thửa 172 đến ông Tần tờ 53 thửa 171; từ bà Kết tờ 53 thửa 27 đến ông Ninh tờ 49 thửa 1018; từ ông Hưởng tờ 53 thửa 208 đến ông Tường tờ 53 thửa 100 T2; từ ông Khải tờ 53 thửa 248 đến ông Mạnh tờ 53 thửa 249 T2; từ ông Lâm tờ 53 thửa 366 đến ông Soạn tờ 53 thửa 322 T2 | 400.000/m² | — | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Mạnh tờ 53 thửa 172 đến ông Tần tờ 53 thửa 171; từ bà Kết tờ 53 thửa 27 đến ông Ninh tờ 49 thửa 1018; từ ông Hưởng tờ 53 thửa 208 đến ông Tường tờ 53 thửa 100 T2; từ ông Khải tờ 53 thửa 248 đến ông Mạnh tờ 53 thửa 249 T2; từ ông Lâm tờ 53 thửa 366 đến ông Soạn tờ 53 thửa 322 T2 | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Liên tờ 53 thửa 491 đến bà Sáu tờ 53 thửa 427; Từ bà Tữu tờ 53 thửa 635 đến bà Tảo tờ 53 thửa 634 T7; Từ ông Minh tờ 53 thửa 807 T7 đến bà Phượng tờ 53 thửa 911 T7 | 400.000/m² | — | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Liên tờ 53 thửa 491 đến bà Sáu tờ 53 thửa 427; Từ bà Tữu tờ 53 thửa 635 đến bà Tảo tờ 53 thửa 634 T7; Từ ông Minh tờ 53 thửa 807 T7 đến bà Phượng tờ 53 thửa 911 T7 | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hùng tờ 53 thửa 1510 đến ông Thuấn tờ 53 thửa 1594; Từ ông Hùng tờ 53 thửa 1598 đến bà Hiếu tờ 53 thửa 1674; Từ ông Giai tờ 53 thửa 1196 đến bà Ưng tờ 53 thửa 1194; Từ ông Lâm tờ 53 thửa 1298 đến bà Ty tờ 53 thửa 1299 T4; Từ ông Vinh tờ 53 thửa 1189 đến ông Dung tờ 53 thửa 1303 T4; Từ ông Phụng tờ 53 thửa 1202 đến ông Bảy tờ 53 thửa 1201; Từ ông Đồng tờ 53 thửa 1090 đến bà Hát tờ 53 thửa 1099 T4 | 400.000/m² | — | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hùng tờ 53 thửa 1510 đến ông Thuấn tờ 53 thửa 1594; Từ ông Hùng tờ 53 thửa 1598 đến bà Hiếu tờ 53 thửa 1674; Từ ông Giai tờ 53 thửa 1196 đến bà Ưng tờ 53 thửa 1194; Từ ông Lâm tờ 53 thửa 1298 đến bà Ty tờ 53 thửa 1299 T4; Từ ông Vinh tờ 53 thửa 1189 đến ông Dung tờ 53 thửa 1303 T4; Từ ông Phụng tờ 53 thửa 1202 đến ông Bảy tờ 53 thửa 1201; Từ ông Đồng tờ 53 thửa 1090 đến bà Hát tờ 53 thửa 1099 T4 | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lâm tờ 53 thửa 1516 đến ông Hiến tờ 53 thửa 1500; từ ông Châu tờ 53 thửa 1948 đến ông Nga tờ 53 thửa 1870; từ ông Tình tờ 53 thửa 1959 đến bà Lân tờ 53 thửa 1950; từ ông Tiếp tờ 53 thửa 2029 đến ông Tam tờ 53 thửa 2028 T5 | 400.000/m² | — | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lâm tờ 53 thửa 1516 đến ông Hiến tờ 53 thửa 1500; từ ông Châu tờ 53 thửa 1948 đến ông Nga tờ 53 thửa 1870; từ ông Tình tờ 53 thửa 1959 đến bà Lân tờ 53 thửa 1950; từ ông Tiếp tờ 53 thửa 2029 đến ông Tam tờ 53 thửa 2028 T5 | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các ngõ: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Lê Minh Chưởng tờ 53 thửa 1975 T5 đến ông Thành tờ 53 thửa 2022 T4; Từ Lê Bá Oánh tờ 53 thửa 1857 T5 đến Lê Bá Thơi tờ 53 thửa 1875 T5 | 400.000/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.