Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường Liên Thôn:, Xã Thọ Long, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường liên thôn: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Thành (thửa 291 Tờ 62) đến cống Chùa thôn 9 | 353.000/m² | 318.000/m² | — | — |
Các đường liên thôn: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Thành (thửa 291, tờ 62) đến cống Chùa thôn 9 | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Các đường liên thôn: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà bà Lừng thôn 2 (thửa 659 - tờ 60) đến nhà ông Cuông thôn 2 (thửa 789 - tờ 60); từ nhà ông Định thôn 1 (thửa 538 - tờ 60 đến nhà ông Tiến thôn 2 (thửa 656 - tờ 60); từ nhà ông Thái thôn 3 (thửa 13 - tờ 63) đến nhà ông Tơ thôn 1 (thửa 630 - tờ 60); từ nhà ông Thông thôn 1 (thửa 560 - tờ 60) đến nhà ông Chí thôn 2 (thửa 407 - tờ 60); từ nhà ông Tới T6 (thửa 786 - tờ 63) đến nhà ông Tích T5 (thửa 632 - tờ 63); từ nhà bà Thọ (thửa 120 - tờ 67) đến bà Chỉ T7 (thửa 128 - tờ 67); từ nhà ông Cương | 500.000/m² | — | — | — |
Các đường liên thôn: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Lừng thôn 2 (thửa 659 - Tờ 60) đến nhà ông Cuông thôn 2 (thửa 789 - Tờ 60); Từ nhà ông Định thôn 1 (thửa 538 - Tờ 60 đến nhà ông Tiến thôn 2 (thửa 656 - Tờ 60); Từ nhà ông Thái thôn 3 (thửa 13 - Tờ 63) đến nhà ông Tơ thôn 1 (thửa 630 - Tờ 60); Từ nhà ông thông thôn 1 (thửa 560 - Tờ 60) đến nhà ông Chí thôn 2 (thửa 407 - Tờ 60); Từ nhà ông Tới T6 (thửa 786 - Tờ 63) đến nhà ông Tích T5 (thửa 632 - Tờ 63); Từ nhà bà Thọ (thửa 120 - Tờ 67) đến bà Chỉ T7 (thửa 128 - Tờ 67); Từ nhà ông Cương | 250.000/m² | 225.000/m² | — | — |
Các đường liên thôn: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Giang T6 (thửa 706 - tờ 63) đến chợ Dừa | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các đường liên thôn: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Giang T6 (thửa 706 - Tờ 63) đến chợ Dừa; | 250.000/m² | 225.000/m² | — | — |
Các đường liên thôn: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Hồi thôn 4 (thửa 410 - tờ 63) đến nhà ông Lĩnh thôn 2 (thửa 869 - tờ 60) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường liên thôn: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hồi thôn 4 (thửa 410 - Tờ 63) đến nhà ông Lĩnh thôn 2 (thửa 869 - Tờ 60); | 250.000/m² | 225.000/m² | — | — |
Các đường liên thôn: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Tỉnh (thửa 579 tờ 67) đến giáp xã Xuân Khánh cũ | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Các đường liên thôn: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Tỉnh (thửa 579 Tờ 67) đến giáp xã Xuân Khánh cũ | 937.000/m² | 844.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.