Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường Thôn, Xã Thọ Long, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường thôn Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Xuân (thửa 633 - tờ 67) đến nhà ông Tịnh (thửa 956 - tờ 68); từ nhà ông Xuân (thửa 527 - tờ 67) đến nhà ông Sơn (thửa 957 - tờ 68); Từ nhà bà Bát (thửa 816 - tờ 68) đến nhà ông Hà (thửa 879 - tờ 68); Từ nhà ông Giao (thửa 425 - tờ 63) đến nhà ông Tư (thửa 287 - tờ 63); từ nhà bà Bảy (thửa 887 - tờ 63) đến nhà ông Vinh (thửa 568 - tờ 63); từ nhà bà Nhàn (thửa 699 - tờ 63) đến nhà ông Ngọc (thửa 810 - tờ 63); từ nhà ông Đạo (thửa 176 - tờ 67) đến nhà ông Hợi (thửa 280 - tờ 68); từ nhà ô | 500.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Xuân (thửa 633 - Tờ 67) đến nhà ông Tịnh (thửa 956 - Tờ 68); Từ nhà ông Xuân (thửa 527 - Tờ 67) đến nhà ông Sơn (thửa 957 - Tờ 68); Từ nhà bà Bát (thửa 816 - Tờ 68) đến nhà ông Hà (thửa 879 - Tờ 68); Từ nhà ông Giao (thửa 425 - Tờ 63) đến nhà ông Tư (thửa 287 - Tờ 63); Từ nhà bà Bảy (thửa 887 - Tờ 63) đến nhà ông Vinh (thửa 568 - Tờ 63); Từ nhà bà Nhàn (thửa 699 - Tờ 63) đến nhà ông Ngọc (thửa 810 - Tờ 63); Từ nhà ông Đạo (thửa 176 - Tờ 67) đến nhà ông Hợi (thửa 280 - Tờ 68); Từ nhà ô | 245.000/m² | 220.000/m² | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Dự Hoa thôn 2 (thửa 268 - tờ 60) đến nhà ông Bình thôn 2 (thửa 813 - tờ 60); từ nhà ông Sự thôn 2 (thửa 330 - tờ 60 đến nhà ông Cán thôn 2 (thửa 584 - tờ 60); từ nhà ông Chức (thửa 738 - tờ 60) đến nhà ông Trường (thửa 783 - tờ 60); từ nhà bà Lấy (thửa 281 - tờ 63) đến nhà bà Nê (thửa 191 - tờ 63); từ nhà bà Thử (thửa 677 - tờ 63) đến nhà ông Long (thửa 583 - tờ 63); từ nhà ông Hoa (thửa 646 - tờ 63) đến nhà ông Bân (thửa 545 - tờ 63); Từ nhà ông Nhất (thửa 660 - tờ 63) đến nhà bà Gấm | 400.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Dự Hoa thôn 2 (thửa 268 - Tờ 60) đến nhà ông Bình thôn 2 (thửa 813 - Tờ 60); Từ nhà ông Sự thôn 2 (thửa 330 - Tờ 60 đến nhà ông Cán thôn 2 (thửa 584 - Tờ 60); Từ nhà ông Chức (thửa 738 - Tờ 60) đến nhà ông Trường (thửa 783 - Tờ 60); Từ nhà bà Lấy (thửa 281 - Tờ 63) đến nhà bà Nê (thửa 191 - Tờ 63); Từ nhà bà Thử (thửa 677 - Tờ 63) đến nhà ông Long (thửa 583 - Tờ 63); Từ nhà ông Hoa (thửa 646 - Tờ 63) đến nhà ông Bân (thửa 545 - Tờ 63); Từ nhà ông Nhất (thửa 660 - Tờ 63) đến nhà bà Gấm | 190.000/m² | 171.000/m² | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà bà Thành (thửa 421 - tờ 60) đến nhà ông Cẩm thôn 2 (thửa 561 - tờ 60); Từ nhà ông Vinh (thửa 356 - tờ 60 đến nhà ông Nhân (thửa 593 - tờ 60); Từ nhà ông Đông (thửa 674 - tờ 60) đến nhà ông Cân (thửa 153 - tờ 63); Từ nhà ông Châu (thửa 319 - tờ 63) đến nhà ông Tới (thửa 394 - tờ 63); Từ nhà ông Chiến (thửa 272 - tờ 63) đến nhà ông Đoan (thửa 311 - tờ 63); Từ nhà ông Chung (thửa 455 - tờ 63) đến nhà ông Sang (thửa 240 - tờ 63); Từ nhà ông Quang (thửa 386 - tờ 63) đến nhà bà Cấn (thửa 323 - | 350.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Thành (thửa 421 - Tờ 60) đến nhà ông Cẩm thôn 2 (thửa 561 - Tờ 60); Từ nhà ông Vinh (thửa 356 - Tờ 60 đến nhà ông Nhân (thửa 593 - Tờ 60); Từ nhà ông Đông (thửa 674 - Tờ 60) đến nhà ông Cân (thửa 153 - Tờ 63); Từ nhà ông Châu (thửa 319 - Tờ 63) đến nhà ông Tới (thửa 394 - Tờ 63); Từ nhà ông Chiến (thửa 272 - Tờ 63) đến nhà ông Đoan (thửa 311 - Tờ 63); Từ nhà ông Chung (thửa 455 - Tờ 63) đến nhà ông Sang (thửa 240 - Tờ 63); Từ nhà ông Quang (thửa 386 - Tờ 63) đến nhà bà Cấn (thửa 323 - | 163.000/m² | 147.000/m² | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà bà Hoa (thửa 605 - tờ 63) đến nhà ông Thưởng (thửa 599 - tờ 63); Từ nhà ông Thắng (thửa 594 - tờ 63) đến nhà ông Thể (thửa 514 - tờ 63); Từ nhà ông Gấm (thửa 596 - tờ 63) đến nhà ông Dư (thửa 551 - tờ 63); Từ nhà ông Khắc (thửa 358 - tờ 67) đến nhà ông ứng (thửa 220 - tờ 67); Từ nhà ông Thành (thửa 361 - tờ 67) đến nhà ông Bình (thửa 223 - tờ 67); Từ nhà ông Sơn (thửa 194 - tờ 68) đến nhà bà Bảy (thửa 115 - tờ 68); Từ nhà ông Định (thửa 445 - tờ 68) đến nhà ông Tiến (thửa 451 - tờ 68); Từ | 300.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Hoa (thửa 605 - Tờ 63) đến nhà ông Thưởng (thửa 599 - Tờ 63); Từ nhà ông Thắng (thửa 594 - Tờ 63) đến nhà ông Thể (thửa 514 - Tờ 63); Từ nhà ông Gấm (thửa 596 - Tờ 63) đến nhà ông Dư (thửa 551 - Tờ 63); Từ nhà ông Khắc (thửa 358 - Tờ 67) đến nhà ông ứng (thửa 220 - Tờ 67); Từ nhà ông Thành (thửa 361 - Tờ 67) đến nhà ông Bình (thửa 223 - Tờ 67); Từ nhà ông Sơn (thửa 194 - Tờ 68) đến nhà bà Bảy (thửa 115 - Tờ 68); Từ nhà ông Định (thửa 445 - Tờ 68) đến nhà ông Tiến (thửa 451 - Tờ 68); Từ | 136.000/m² | 122.000/m² | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Dương (thửa 1124- tờ 68) đến ông Hùng (thửa 1166 tờ 68); từ nhà ông Hiếu (thửa 1088- tờ 68) đến nhà ông Thành (thửa 1164-tờ 68). | 250.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Dương (thửa 1124- Tờ 68) đến ông Hùng (thửa 1166 Tờ 68); Từ nhà ông Hiếu (thửa 1088- Tờ 68) đến nhà ông Thành (thửa 1164-Tờ 68). | 109.000/m² | 98.000/m² | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ trạm điện thôn 1 đến ngã tư đồng Chiến | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ trạm điện thôn 1 đến ngã tư đồng Chiến | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường tránh Mộ Vua | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường tránh Mộ Vua | 353.000/m² | 318.000/m² | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến nội thôn | 500.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến nội thôn | 245.000/m² | 220.000/m² | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường từ ông Phú (thửa 1175-Tờ 63) đến ông Sơn (thửa 1182- Tờ 63) | 217.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường từ ông Phú (thửa 1175-tờ 63) đến ông Sơn (thửa 1182-tờ 63) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | 200.000/m² | — | — | — |
Các đường thôn Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | 82.000/m² | 73.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.