Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Đường:, Xã Thọ Long, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
100 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Cầu 3/2 đi Quốc lộ 47C | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu 3/2 đi Quốc lộ 47C | 425.000/m² | 383.000/m² | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Lý Thảo (thửa 1460, tờ 41) đến Khoa Thanh (thửa 1130, tờ 41); từ ông Mỡ (thửa 1480, tờ 41) đến Cành Tình (thửa 1629, tờ 54) | 700.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Lý Thảo (thửa 1460, Tờ 41) đến Khoa Thanh (thửa 1130, Tờ 41); Từ ông Mỡ (thửa 1480, Tờ 41) đến Cành Tình (thửa 1629, tờ 54) | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Bình, thửa 315 tờ 2 đến giáp xã Tây Hồ, thửa 47 tờ 01; từ nhà ông Tuấn, thửa 202 tờ 2 đến nhà ông Sơn, thửa 204 tờ 2; từ nhà ông Tiêu, thửa 165 tờ 2 đến nhà bà Hàn, thửa 132 tờ 2; từ nhà ông Quế, thửa 245 tờ 2 đến nhà ông Giang, thửa 243 tờ 2; từ nhà ông Chung, thửa 327 tờ 2 đến nhà ông Tuấn, thửa 440 tờ 2; từ nhà ông Lương, thửa 505 tờ 2 đến nhà ông Hiệp, T331 tờ 2; từ nhà V H Thôn thửa 439 tờ 2 đến nhà ông Nghĩa, thửa 32 tờ 2;Từ nhà bà Hải, thửa 1124 tờ 2 đến ông Hà thửa 1163 tờ 2; | 500.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Bình, thửa 315 tờ 2 đến giáp xã Tây Hồ, thửa 47 tờ 01;Từ nhà ông Tuấn, thửa 202 tờ 2 đến nhà ông Sơn, thửa 204 tờ 2; Từ nhà ông Tiêu, thửa 165 tờ 2 đến nhà bà Hàn, thửa 132 tờ 2; Từ nhà ông Quế, thửa 245 tờ 2 đến nhà ông Giang, thửa 243 tờ 2; Từ nhà ông Chung, thửa 327 tờ 2 đến nhà ông Tuấn, thửa 440 tờ 2; Từ nhà ông Lương, thửa 505 tờ 2 đến nhà ông Hiệp, T331 tờ 2; Từ nhà V H thôn thửa 439 tờ 2 đến nhà ông Nghĩa, thửa 32 tờ 2;Từ nhà bà Hải, thửa 1124 tờ 2 đến ông Hà thửa 1163 tờ 2; T | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến. Từ Quốc lộ 47C thửa 220 (ô Tẩn), đến thửa 228 (bà Nải) | 900.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến. Từ Quốc lộ 47C thửa 220 (ô Tẩn), đến thửa 228 (bà Nải) | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Thặn T23 tờ 7 đến ông Duẫn T1282 tờ 3; từ nhà ông Lợi T163 tờ 7 đến ông Tính T220 tờ 7; từ nhà ông Diễn T354 tờ 7 đến ông Trường T933 tờ 2; từ nhà ông Trung thửa 567 tờ 7 đến ông Duyên thửa 636 tờ 7; từ nhà ông Thăng thửa 908 tờ 7 đến ông Lương 1132 tờ 7; từ nhà bà Thao T827 tờ 7 đến ông Hùng T822 tờ 7; từ nhà ông Thanh T697 tờ 8 đến ông cẩn T1128 tờ 7; từ nhà ông Toàn T577 tờ 3 đến bờ sông N. Giang T426 tờ 3; từ nhà ông Then thửa 538 tờ 3 đến Bờ sông T430 tờ 3; Từ nhà ông Nga T504 tờ | 500.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Thặn T23 Tờ 7 đến ông Duẫn T1282 tờ 3; Từ nhà ông Lợi T163 tờ 7 đến ông Tính T220 tờ 7; Từ nhà ông Diễn T354 tờ 7 đến ông Trường T933 tờ 2;Từ nhà ông Trung T567 tờ 7 đến ông Duyên T636 tờ 7; Từ nhà ông Thăng T908 tờ 7 đến ông Lương 1132 tờ 7; Từ nhà bà Thao T827 tờ 7 đến ông Hùng T822 tờ 7; Từ nhà ông Thanh T697 tờ 8 đến ông cẩn T1128 tờ 7; Từ nhà ông Toàn T577 tờ 3 đến bờ sông N. Giang T426 tờ 3; Từ nhà ông Then T538 tờ 3 đến Bờ sông T430 tờ 3; Từ nhà ông Nga T504 tờ 3 đến bờ sông T4 | 200.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Kỳ (thửa 1898, tờ 42) đến ông Niên Hoa (thửa 1659, tờ 42); từ Chất Thảo (thửa 1900, tờ 42) đến Vinh Loan (thửa số 1625, tờ 42); từ Liêm Thông (thửa số 1956, tờ 42) đến Xuân Hồng (thửa số 1623, tờ 42) | 700.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Kỳ (thửa 1898, Tờ 42) đến ông Niên Hoa (thửa 1659, Tờ 42); Từ Chất Thảo (thửa 1900, Tờ 42) đến Vinh Loan (thửa số 1625, Tờ 42); Từ Liêm thông (thửa số 1956, Tờ 42) đến Xuân Hồng (thửa số 1623, Tờ 42) | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Đình Trung Thôn (thửa 2015, tờ 42) đến Dương Thuý (thửa 2023, tờ 42); từ Dương Thuý (thửa 2023, tờ 42) đến ông Văn (thửa 64, tờ 46) | 700.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Đình Trung thôn (thửa 2015, Tờ 42) đến Dương Thuý (thửa 2023, Tờ 42); Từ Dương Thuý (thửa 2023, Tờ 42) đến ông Văn (thửa 64, Tờ 46) | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Cảng T 639 tờ 7 đến ông Thành T879 tờ 8; Từ nhà ông Tài T378 tờ 3 đến ông Tấn T 161 tờ 3;Từ nhà bà Cạnh T212 tờ 3 đến ông Long T 125 tờ 3; Từ nhà ông Tiến T226 tờ 3 đến ông Khâm T155 tờ 3;Từ nhà ông Binh T176 tờ 3 đến ông Thượng T 124 tờ 3; Từ nhà ông Tiêm T175 tờ 3 đến A Hội T116 tờ 3; Từ nhà ông Hạnh T172 tờ 3 đến ông Hương T94 tờ 3; Từ nhà anh Giới (Th 271a, T 3) đến ông Nông (Th 867, T 4); Từ nhà ông Thiếc (Th 261, T 2) đến bà Cải (Th 279, T 1); Từ bà Biểu (Th 664, T 2) đến ông Ch | 450.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Cảng T 639 tờ 7 đến ông Thành T879 tờ 8; Từ nhà ông Tài T378 tờ 3 đến ông Tấn T 161 tờ 3;Từ nhà bà Cạnh T212 tờ 3 đến ông Long T 125 tờ 3; Từ nhà ông Tiến T226 tờ 3 đến ông Khâm T155 tờ 3;Từ nhà ông Binh T176 tờ 3 đến ông Thượng T 124 tờ 3; Từ nhà ông Tiêm T175 tờ 3 đến A Hội T116 tờ 3; Từ nhà ông Hạnh T172 tờ 3 đến ông Hương T94 tờ 3; Từ nhà anh Giới (Th 271a, T 3) đến ông Nông (Th 867, T 4); Từ nhà ông Thiếc (Th 261, T 2) đến bà Cải (Th 279, T 1); Từ bà Biểu (Th 664, T 2) đến ông Ch | 175.000/m² | 158.000/m² | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Long Vũ (thửa 1887, tờ 42) đến Triều Đệ (thửa 58, tờ 46); từ ông Vững (thửa 1786, tờ 42) đến Mặn Tuấn (thửa 1781, tờ 42) | 700.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Long Vũ (thửa 1887, Tờ 42) đến Triều Đệ (thửa 58, Tờ 46); Từ ông Vững (thửa 1786, Tờ 42) đến Mặn Tuấn (thửa 1781, Tờ 42) | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Biện T316 tờ 3 đến ông Dũng T 160 tờ 3; | 450.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Biện T316 tờ 3 đến ông Dũng T 160 tờ 3; | 175.000/m² | 158.000/m² | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà Ái T598 tờ 4 đến ông Dện T663 tờ 4; | 450.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà Ái T598 tờ 4 đến ông Dện T663 tờ 4; | 175.000/m² | 158.000/m² | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Trường cấp 1 (thửa 1589, tờ 41) đến Huế Hương (thửa 103, tờ 46); từ Cơ Lịch (thửa 1585, tờ 41) đến Luận Lan (thửa 1830, tờ 41) | 700.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trường cấp 1 (thửa 1589, Tờ 41) đến Huế Hương (thửa 103, Tờ 46); Từ Cơ Lịch (thửa 1585, Tờ 41) đến Luận Lan (thửa 1830, Tờ 41) | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Hoan Nhượng (thửa 1837, tờ 41) đến ông Đệ (thửa 104, tờ 45); từ Diện Hát (thửa 1762, tờ 41) đến ông Sức (thửa 119, tờ 45); Từ ông Xê (thửa 1667, tờ 41) đến Hùng Hoa (thửa 1655, tờ 41) | 700.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Hoan Nhượng (thửa 1837, Tờ 41) đến ông Đệ (thửa 104, Tờ 45); Từ Diện Hát (thửa 1762, Tờ 41) đến ông Sức (thửa 119, Tờ 45); Từ ông Xê (thửa 1667, Tờ 41) đến Hùng Hoa (thửa 1655, Tờ 41) | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Hoa (Th 156 tờ 3) đến ông Long (Th 68 tờ 3); từ ông Long (T68 tờ 3 đến ông Hà (Th 597 tờ 4) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hoa (Th 156 tờ 3) đến ông Long (Th 68 tờ 3); từ ông Long (T68 tờ 3 đến ông Hà (Th 597 tờ 4) | 175.000/m² | 158.000/m² | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Khoa Thanh (thửa 1130, tờ 41) đến ông Diện (thửa 724, tờ 42); từ Khuyến Khải (thửa 833, tờ 41) đến Hưng Hà (thửa số 868, tờ 42) | 700.000/m² | — | — | — |
Các đường: Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Khoa Thanh (thửa 1130, Tờ 41) đến ông Diện (thửa 724, Tờ 42); Từ Khuyến Khải (thửa 833, Tờ 41) đến Hưng Hà (thửa số 868, Tờ 42) | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.