Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Trục Đường Giao Thông Chính, Xã Thọ Long, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
38 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cách cầu kênh C3 50m đi trại ông Ý (đi vào mộ Vua Lê Dụ Tông) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cách cầu kênh C3 50m đi trại ông Ý (Đi vào mộ Vua Lê Dụ Tông) | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Nam Bắc Thành từ nhà bà Cảnh (thửa 473, tờ bản đồ số 2) đến nhà ông Hải (thửa 9, tờ bản đồ số 2) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nam Bắc Thành từ nhà bà Cảnh (thửa 473, tờ bản đồ số 2) đến nhà ông Hải (thửa 9, tờ bản đồ số 2) | 425.000/m² | 383.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Dần tờ 48 thửa 10 đến ông Hùng tờ 48 thửa 4 thôn 1; từ bà Sự tờ 48 thửa 6 đến ông Quang tờ 48 thửa 5 T1; từ ông Xuân tờ 49 thửa 775 đến ông Minh tờ 49 thửa 587 thôn 1; từ ông Cảnh tờ 49 thửa 571 T1 đến ông Sơn tờ 49 thửa 1056 thôn 2; từ ông Thanh tờ 53 thửa 6 đến ông Tình tờ 53 thửa 169 T2; từ ông Phúc tờ 53 thửa 566 T3 đến bà Hoạt tờ 53 thửa 30 T3; từ bà Ty tờ 53 thửa 213 đến ông Thạo tờ 53 thửa 503 thôn 3; từ ông Cử tờ 53 thửa 545 đến ông Thảo tờ 53 thửa 917, từ ông Kỳ tờ 53 thửa 546 đến | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Dần tờ 48 thửa 10 đến ông Hùng tờ 48 thửa 4 thôn 1; từ bà Sự tờ 48 thửa 6 đến ông Quang tờ 48 thửa 5 T1; từ ông Xuân tờ 49 thửa 775 đến ông Minh tờ 49 thửa 587 thôn 1; từ ông Cảnh tờ 49 thửa 571 T1 đến ông Sơn tờ 49 thửa 1056 thôn 2; từ ông Thanh tờ 53 thửa 6 đến ông Tình tờ 53 thửa 169 T2; từ ông Phúc tờ 53 thửa 566 T3 đến bà Hoạt tờ 53 thửa 30 T3; từ bà Ty tờ 53 thửa 213 đến ông Thạo tờ 53 thửa 503 thôn 3; từ ông Cử tờ 53 thửa 545 đến ông Thảo tờ 53 thửa 917, từ ông Kỳ tờ 53 thửa 546 đến | 489.000/m² | 440.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Mơ tờ 57 thửa 768 đến ông Hợi tờ 57 thửa 575; từ ông Châu tờ 57 thửa 1147 đến ông Nguyên tờ 57 thửa 777; từ bà Sen tờ 57 thửa 429 T6 đến ông Bảy tờ 57 thửa 557 T6 | 600.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Mơ tờ 57 thửa 768 đến ông Hợi tờ 57 thửa 575; từ ông Châu tờ 57 thửa 1147 đến ông Nguyên tờ 57 thửa 777; từ bà Sen tờ 57 thửa 429 T6 đến ông Bảy tờ 57 thửa 557 T6. | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Khánh Liệu (thửa 1385, tờ 41) đến Lâm Thu (thửa 1398, tờ 41) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Khánh Liệu (thửa 1385, Tờ 41) Đến Lâm Thu (thửa 1398, Tờ 41) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lễ tờ 57 thửa 213 đến ông Dong tờ 57 thửa 495 T6; từ ông Thắng tờ 57 thửa 494 T6 đến ông Hợi tờ 57 thửa 683 T6; từ ông Sảo tờ 58 thửa 187 đến ông Định tờ 58 thửa 244 thôn 6 | 600.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lễ tờ 57 thửa 213 đến ông Dong tờ 57 thửa 495 T6; từ ông Thắng tờ 57 thửa 494 T6 đến ông Hợi tờ 57 thửa 683 T6; từ ông Sảo tờ 58 thửa 187 đến ông Định tờ 58 thửa 244 thôn 6 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Lâm Ngọc (thửa 665, tờ 40) đến ông Ngọc Hồng (thửa 1372, tờ 41); Từ Ngọc Hồng (thửa 1372, tờ 41) Đến bà Phương (thửa 1392, tờ 41); Từ Trung Nhung (thửa 1505, tờ 41) đến ông Phúc Toàn (thửa 1567, tờ 41) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Lâm Ngọc (thửa 665, Tờ 40) Đến ông Ngọc Hồng (thửa 1372, Tờ 41); Từ Ngọc Hồng (thửa 1372, Tờ 41) Đến bà Phương (thửa 1392, Tờ 41); Từ Trung Nhung (thửa 1505, Tờ 41) đến ông Phúc Toàn (thửa 1567, Tờ 41) | 1.2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hiền tờ 49 thửa 641 đến ông Thanh tờ 49 thửa 444 T1; từ bà Ư tờ 49 thửa 345 T1 đến ông Thông tờ 49 thửa 505 thôn 1; từ ông Ngọc tờ 49 thửa 1008 T1 đến ông Lâm tờ 49 thửa 914 T2; từ bà Phương tờ 49 thửa 499 đến bà Hiên tờ 49 thửa 30 thôn 1; từ ông Yên tờ 49 thửa 67 đến ông Dung tờ 49 thửa 501 thôn 1; từ ông Chích tờ 49 thửa 142 đến ông Định tờ 49 thửa 503 thôn 1; từ ông Chưởng tờ 49 thửa 489 đến bà Thọ tờ 49 thửa 212 thôn 1; từ ông Thông tờ 49 thửa 505 đến bà Luân tờ 49 thửa 293 thôn 1; từ | 800.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hiền tờ 49 thửa 641 đến ông Thanh tờ 49 thửa 444 T1; từ bà Ư tờ 49 thửa 345 T1 đến ông Thông tờ 49 thửa 505 thôn 1; từ ông Ngọc tờ 49 thửa 1008 T1 đến ông Lâm tờ 49 thửa 914 T2; từ bà Phương tờ 49 thửa 499 đến bà Hiên tờ 49 thửa 30 thôn 1; từ ông Yên tờ 49 thửa 67 đến ông Dung tờ 49 thửa 501 thôn 1; từ ông Chích tờ 49 thửa 142 đến ông Định tờ 49 thửa 503 thôn 1; từ ông Chưởng tờ 49 thửa 489 đến bà Thọ tờ 49 thửa 212 thôn 1; từ ông Thông tờ 49 thửa 505 đến bà Luân tờ 49 thửa 293 thôn 1; từ | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu Phúc Như (thửa 779, tờ 46) đến ông Lịch (thửa 72, tờ 46);Từ Hùng Phượng (thửa 1399, tờ 41) đến ông Lịch (thửa 72, tờ 46);Từ Thành Đấu (thửa 1396,tờ 41) đến ông Thành Đà (thửa 1371,tờ 41) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cầu Phúc Như (thửa 779, Tờ 46) đến ông Lịch (thửa 72, Tờ 46);Từ Hùng Phượng (thửa 1399, Tờ 41) đến ông Lịch (thửa 72, Tờ 46);Từ Thành Đấu (thửa 1396,Tờ 41) đến ông Thành Đà (thửa 1371,Tờ 41) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Phòng tờ 53 thửa 561 đến ông Hợp tờ 53 thửa 555; từ ông Sáu tờ 53 thửa 915 đến ông Đại tờ 53 thửa 914 T4; từ ông Toàn tờ 53 thửa 1311 đến ông Sánh tờ 53 thửa 1414; từ ông Sỹ tờ 53 thửa 1588 đến ông Kỷ tờ 53 thửa 1677 T4; từ ông Long tờ 53 thửa 423 đến bà Chức tờ 53 thửa 550 thôn 4; từ ông Khái tờ 53 thửa 1315 đến ông Dinh tờ 53 thửa 1188 thôn 4; từ bà Nguyên tờ 53 thửa 1766 T4 đến ông Dung tờ 53 thửa 1868 T5; từ Lê Minh Thiệu tờ 53 thửa 1938 T5 đến Lê Hữu Vinh tờ 53 thửa 1930 T4; từ ông Tỵ | 800.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Phòng tờ 53 thửa 561 đến ông Hợp tờ 53 thửa 555; từ ông Sáu tờ 53 thửa 915 đến ông Đại tờ 53 thửa 914 T4; từ ông Toàn tờ 53 thửa 1311 đến ông Sánh tờ 53 thửa 1414; từ ông Sỹ tờ 53 thửa 1588 đến ông Kỷ tờ 53 thửa 1677 T4; từ ông Long tờ 53 thửa 423 đến bà Chức tờ 53 thửa 550 thôn 4; từ ông Khái tờ 53 thửa 1315 đến ông Dinh tờ 53 thửa 1188 thôn 4; từ bà Nguyên tờ 53 thửa 1766 T4 đến ông Dung tờ 53 thửa 1868 T5; từ Lê Minh Thiệu tờ 53 thửa 1938 T5 đến Lê Hữu Vinh tờ 53 thửa 1930 T4; từ ông Tỵ | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lịch (thửa 72, tờ 46) đến ông Triều (thửa 58, tờ 46) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lịch (thửa 72, Tờ 46) đến ông Triều (thửa 58, Tờ 46) | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thắm tờ 49 thửa 819 T1 đến bà Hằng tờ 49 thửa 1014 T2; từ bà Châu tờ 49 thửa 701 T1 đến ông Bảy tờ 49 thửa 823 T2; từ ông Hưng tờ 49 thửa 430 đến anh Thiết tờ 49 thửa 356 thôn 1; từ ông Long tờ 49 thửa 210 đến bà Lự tờ 49 thửa 135 T2; từ ông Khắc tờ 49 thửa 31 đến ông Vang tờ 49 thửa 368 thôn 1; từ ông Hưởng tờ 51 thửa 40 đến bà Hoa tờ 51 thửa 23 T1 | 600.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thắm tờ 49 thửa 819 T1 đến bà Hằng tờ 49 thửa 1014 T2; từ bà Châu tờ 49 thửa 701 T1 đến ông Bảy tờ 49 thửa 823 T2; từ ông Hưng tờ 49 thửa 430 đến anh Thiết tờ 49 thửa 356 thôn 1; từ ông Long tờ 49 thửa 210 đến bà Lự tờ 49 thửa 135 T2; từ ông Khắc tờ 49 thửa 31 đến ông Vang tờ 49 thửa 368 thôn 1; từ ông Hưởng tờ 51 thửa 40 đến bà Hoa tờ 51 thửa 23 T1 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Ba Thảnh (thửa 1708, tờ 41) đến ông Hùng Gái (thửa 1954, tờ 41); từ Hồng Quy (thửa 1470, tờ 41) đến ông Lam (thửa 1609, tờ 42); | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Ba Thảnh (thửa 1708, Tờ 41) đến ông Hùng Gái (thửa 1954, Tờ 41);Từ Hồng Quy (thửa 1470, Tờ 41) đến ông Lam (thửa 1609, Tờ 42); | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Na tờ 53 thửa 64 đến ông Tám tờ 49 thửa 1051; từ ông Vinh tờ 49 thửa 1013 đến ông Kỷ tờ 53 thửa 22; từ bà Loan tờ 53 thửa 239 đến ông Chỉ tờ 53 thửa 395 T2; từ ông Hanh tờ 53 thửa 241 đến bà Ty tờ 53 thửa 443 thôn 2 | 600.000/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Na tờ 53 thửa 64 đến ông Tám tờ 49 thửa 1051; từ ông Vinh tờ 49 thửa 1013 đến ông Kỷ tờ 53 thửa 22; từ bà Loan tờ 53 thửa 239 đến ông Chỉ tờ 53 thửa 395 T2; từ ông Hanh tờ 53 thửa 241 đến bà Ty tờ 53 thửa 443 thôn 2 | 272.000/m² | 245.000/m² | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Đình Mỹ Hạ (thửa 1487, tờ 41) đến ông Dũng (thửa 860, tờ 41) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các trục đường giao thông chính Xã THỌ LONG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Đình Mỹ Hạ (thửa 1487, Tờ 41) đến ông Dũng (thửa 860, Tờ 41) | 489.000/m² | 440.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.