Bảng giá đất Xã Văn Phú, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Văn Phú, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 1 đường/khu vực và 34 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn ngõ ngách các bản: Cú Tá, U, Lọng, Căm, Lót, Phá, Tiến, Buốc, Ngày, Nà Đang, Poọng, Đôn, Cháo Pi, Tiên. | 100.000/m² | — | — | — |
Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn ngõ ngách các bản: Cú Tá, U, Lọng, Căm, Lót, Phá, Tiến, Buốc, Ngày, Nà Đang, Poọng, Đôn, Cháo Pi, Tiên. | 40.000/m² | 40.000/m² | — | — |
Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đi bản Phá: Đoạn từ đầu cầu treo (bản Lọng) đến đoạn nhà ông Phấn (bản Phá) | 130.000/m² | — | — | — |
Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đi bản Phá: Đoạn từ đầu cầu treo (bản Lọng) đến đoạn nhà ông Phấn (bản Phá) | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ mốc địa giới giữa Đồng Lương, Văn Phú (Giữa Tam Văn, Tân Phúc cũ) đến Bưu điện Văn hóa xã Văn Phú (Bưu điện văn hóa xã Tam Văn cũ) | 300.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ mốc địa giới giữa Đồng Lương, Văn Phú (Giữa Tam Văn, Tân Phúc cũ) đến Bưu điện Văn hóa xã Văn Phú (Bưu điện văn hóa xã Tam Văn cũ) | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bưu điện văn hóa xã Văn Phú (Tam Văn cũ) đến mốc địa giới Ngã ba nhà ông Thụ Bảng Lọng | 400.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bưu điện văn hóa xã Văn Phú (Tam Văn cũ) đến mốc địa giới Ngã ba nhà ông Thụ Bảng Lọng | 144.000/m² | 144.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn Từ nhà ông Tới bản Lọng đến đầu cầu suối Đang bản Lót | 350.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Từ nhà ông Tới bản Lọng đến đầu cầu suối Đang bản Lót | 140.000/m² | 140.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đầu cầu Suối Đang bản Lót đến đầu bản Tiến | 400.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đầu cầu Suối Đang bản Lót đến đầu bản Tiến | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đầu bản Tiến đến nhà ông Loan (Bản Ngày) | 120.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đầu bản Tiến đến nhà ông Loan (Bản Ngày) | 48.000/m² | 48.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Nhóm (bản Ngày) đến nhà ông Tâm (bản Đôn) | 350.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Nhóm (bản Ngày) đến nhà ông Tâm (bản Đôn) | 140.000/m² | 140.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông en (bản Đôn) đên nhà ông Niệm (bản Cháo Pi) | 420.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông en (bản Đôn) đên nhà ông Niệm (bản Cháo Pi) | 168.000/m² | 168.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Hơn (bản Cháo Pi) đến cuối bản Tiên xã Văn Phú | 240.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 530B Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Hơn (bản Cháo Pi) đến cuối bản Tiên xã Văn Phú | 96.000/m² | 96.000/m² | — | — |
Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Toàn (bản Tiên) đi nhà ông Sáng | 250.000/m² | — | — | — |
Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Toàn (bản Tiên) đi nhà ông Sáng | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Toàn (bản Tiên) đi nhà ông Tầm | 250.000/m² | — | — | — |
Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Toàn (bản Tiên) đi nhà ông Tầm | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường Nà Đang: Đoạn từ ngã ba đường lâm nghiệp (bản Ngày) đến hết bản Nà Đang | 100.000/m² | — | — | — |
Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Nà Đang: Đoạn từ ngã ba đường lâm nghiệp (bản Ngày) đến hết bản Nà Đang | 38.000/m² | 38.000/m² | — | — |
Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà bà Phượng (bản Đôn) đến Nhà văn hóa xã Lâm Phú | 100.000/m² | — | — | — |
Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Phượng (bản Đôn) đến Nhà văn hóa xã Lâm Phú | 40.000/m² | 40.000/m² | — | — |
Xã VĂN PHÚ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Thái (bản Tiến) đến nhà ông Nhất bản Tiến. | 100.000/m² | — | — | — |
Xã VĂN PHÚ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Thái (bản Tiến) đến nhà ông Nhất bản Tiến. | 40.000/m² | 40.000/m² | — | — |