Bảng giá đất Xã Phú Xuân, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Phú Xuân, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 10 đường/khu vực và 64 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Bản Pan Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong bản | 450.000/m² | — | — | — |
Bản Pan Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong bản | 152.000/m² | 152.000/m² | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong bản | 330.000/m² | — | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong Bản | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ Cao Thị Cúc đến hộ ông Phạm Bá Đính | 350.000/m² | — | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ Cao Thị Cúc đến hộ ông Phạm Bá Đính | 140.000/m² | 105.000/m² | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ ông Đinh Văn Chương đến hộ ông Phạm Bá Hận | 350.000/m² | — | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ ông Đinh Văn Chương đến hộ ông Phạm Bá Hận | 140.000/m² | 105.000/m² | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ ông Hà Văn Luận đến hộ ông Cao Văn Hoàng (bản Éo) | 440.000/m² | — | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ ông Hà Văn Luận đến hộ ông Cao Văn Hoàng (bản Éo) | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cuối đất xã Hồi Xuân đi xã Phú Lệ tỉnh Thanh hóa | 700.000/m² | — | — | — |
Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cuối đất xã Hồi Xuân đi xã Phú Lệ tỉnh Thanh hóa | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Bản Thu Đông Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Cấp đến hộ ông Hà Văn Long | 440.000/m² | — | — | — |
Bản Thu Đông Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Cấp đến hộ ông Hà Văn Long | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Bản Thu Đông Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Duyệt đến hộ ông Hà Văn Bảo | 280.000/m² | — | — | — |
Bản Thu Đông Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Duyệt đến hộ ông Hà Văn Bảo | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Bản Thu Đông Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong Bản | 250.000/m² | — | — | — |
Bản Thu Đông Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong Bản | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Bản Vui Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường chính từ bản Bá, đi bản Vui từ hộ ông Hà Văn Sâm đến đến hết bản Vui | 330.000/m² | — | — | — |
Bản Vui Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường chính từ bản Bá, đi bản Vui từ hộ ông Hà Văn Sâm đến đến hết bản Vui | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Bản Vui Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong Bản | 220.000/m² | — | — | — |
Bản Vui Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong Bản | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Bản Giá Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường chính đi bản giá từ hộ ông Hà Văn Ninh đến hết bản Giá | 330.000/m² | — | — | — |
Bản Giá Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường chính đi bản Giá từ hộ ông Hà Văn Ninh đến hết bản Giá | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Bản Giá Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong bản | 220.000/m² | — | — | — |
Bản Giá Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong bản | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Bản Sa Lắng Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu tái định cư bản Sa Lắng | 330.000/m² | — | — | — |
Bản Sa Lắng Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu tái định cư bản Sa Lắng | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Bản Sa Lắng Xã PHÚ XUÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong bản | 220.000/m² | — | — | — |
Bản Sa Lắng Xã PHÚ XUÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong bản | 88.000/m² | 88.000/m² | — | — |