Bảng giá đất Xã Phú Xuân, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Phú Xuân, Thanh Hóa năm 2026, gồm 10 đường/khu vực có dữ liệu và 64 dòng giá. Giá từ 87.000 đến 700.000 đồng/m².
Có 10 đường/khu vực và 64 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Bản Pan Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong bản | 450.000/m² | — | — | — |
Bản Pan Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong bản | 152.000/m² | 152.000/m² | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong bản | 330.000/m² | — | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong Bản | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ Cao Thị Cúc đến hộ ông Phạm Bá Đính | 350.000/m² | — | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ Cao Thị Cúc đến hộ ông Phạm Bá Đính | 140.000/m² | 105.000/m² | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ ông Đinh Văn Chương đến hộ ông Phạm Bá Hận | 350.000/m² | — | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ ông Đinh Văn Chương đến hộ ông Phạm Bá Hận | 140.000/m² | 105.000/m² | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ ông Hà Văn Luận đến hộ ông Cao Văn Hoàng (bản Éo) | 440.000/m² | — | — | — |
Đường Bản Éo đi bản Tân Sơn Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường chính đi Bản Tân Sơn Từ hộ ông Hà Văn Luận đến hộ ông Cao Văn Hoàng (bản Éo) | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cuối đất xã Hồi Xuân đi xã Phú Lệ tỉnh Thanh hóa | 700.000/m² | — | — | — |
Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cuối đất xã Hồi Xuân đi xã Phú Lệ tỉnh Thanh hóa | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Bản Thu Đông Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Cấp đến hộ ông Hà Văn Long | 440.000/m² | — | — | — |
Bản Thu Đông Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Cấp đến hộ ông Hà Văn Long | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Bản Thu Đông Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Duyệt đến hộ ông Hà Văn Bảo | 280.000/m² | — | — | — |
Bản Thu Đông Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường từ hộ ông Hà Văn Duyệt đến hộ ông Hà Văn Bảo | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Bản Thu Đông Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong Bản | 250.000/m² | — | — | — |
Bản Thu Đông Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong Bản | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Bản Vui Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường chính từ bản Bá, đi bản Vui từ hộ ông Hà Văn Sâm đến đến hết bản Vui | 330.000/m² | — | — | — |
Bản Vui Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường chính từ bản Bá, đi bản Vui từ hộ ông Hà Văn Sâm đến đến hết bản Vui | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Bản Vui Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong Bản | 220.000/m² | — | — | — |
Bản Vui Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong Bản | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Bản Giá Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các hộ mặt đường chính đi bản giá từ hộ ông Hà Văn Ninh đến hết bản Giá | 330.000/m² | — | — | — |
Bản Giá Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các hộ mặt đường chính đi bản Giá từ hộ ông Hà Văn Ninh đến hết bản Giá | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Bản Giá Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong bản | 220.000/m² | — | — | — |
Bản Giá Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong bản | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Bản Sa Lắng Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu tái định cư bản Sa Lắng | 330.000/m² | — | — | — |
Bản Sa Lắng Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu tái định cư bản Sa Lắng | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Bản Sa Lắng Xã PHÚ XUÂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đường, ngõ khác trong bản | 220.000/m² | — | — | — |
Bản Sa Lắng Xã PHÚ XUÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường, ngõ khác trong bản | 88.000/m² | 88.000/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Phú Xuân năm 2026
- Khu vực:
- Xã Phú Xuân, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 87.000 đến 700.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.