Bảng giá đất Xã Hà Trung, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Hà Trung, Thanh Hóa năm 2026, gồm 8 đường/khu vực có dữ liệu và 385 dòng giá. Giá từ 164.000 đến 14.000.000 đồng/m².
Có 8 đường/khu vực và 385 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường chính vào chợ Lèn: Từ giáp Quốc lộ 1A đến cổng chợ Lèn | 14 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường chính vào chợ Lèn: Từ giáp Quốc lộ 1A đến cổng chợ Lèn | 5.1 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường làng khu dân cư Kim Hưng - thôn Hưng Phát từ nhà ông Khuê đến hết khu dân cư Kim Hưng | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường làng khu dân cư Kim Hưng - thôn Hưng Phát từ nhà ông Khuê đến hết khu dân cư Kim Hưng | 342.000/m² | 308.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường làng thôn Thượng Quý: Đoạn từ giáp đất thị trấn (cũ) hộ ông Pha (Muôn) đến giáp đê sông Lèn | 470.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường làng thôn Thượng Quý: Đoạn từ giáp đất thị trấn cũ hộ ông Pha (Muôn) đến giáp đê sông Lèn | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên thôn, đoạn từ Tỉnh lộ 508 đến đê sông Lèn | 3 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên thôn, đoạn từ Tỉnh lộ 508 đến đê sông Lèn | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường thôn Kim Trần Vũ: Đoạn từ giáp Đê qua Chùa Trần đến Nhà văn hóa thôn 9 cũ | 4 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Kim Trần Vũ: Đoạn từ giáp Đê qua Chùa Trần đến Nhà văn hóa thôn 9 cũ | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào Nghĩa trang liệt sỹ: Đoạn từ giáp đê sông Chiếu Bạch đến Nghĩa trang liệt sỹ | 7 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào Nghĩa trang liệt sỹ: Đoạn từ giáp đê sông Chiếu Bạch đến Nghĩa trang liệt sỹ | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào Trung tâm nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ Lâm Nghiệp Thanh Hoá: Đoạn từ giáp đường sắt đến hết nhà bà Ninh Thị Lý thôn Tây Ninh | 6 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào Trung tâm nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ Lâm Nghiệp Thanh Hoá: Đoạn từ giáp đường sắt đến hết nhà bà Ninh Thị Lý thôn Tây Ninh | 565.000/m² | 509.000/m² | — | — |
Quốc lộ 1A mới Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đầu cầu đò Lèn đến UBND thị trấn cũ | 14 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 1A mới Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đầu cầu đò Lèn đến UBND thị trấn cũ | 5.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 1A mới Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ UBND thị trấn (cũ) đến giáp nhà hàng Cố Đô | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 1A mới Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ UBND thị trấn cũ đến giáp nhà hàng Cố Đô | 12 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Trạm bơm Nhân Lý đến hồ Con Nhạn | 7 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Trạm bơm Nhân Lý đến hồ Con Nhạn | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Ngã tư đường vào Nghĩa trang liệt sỹ đến giáp Tỉnh lộ 527C | 9 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Ngã tư đường vào Nghĩa trang liệt sỹ đến giáp Tỉnh lộ 527C | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà bà Nguyệt đến nhà ông Dũng (đường gom Tây đường sắt) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Nguyệt đến nhà ông Dũng (đường gom Tây đường sắt) | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường làng khu dân cư Kim Phát - thôn Hưng Phát: Đoạn từ cầu thôn đến cống mới | 4 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường làng khu dân cư Kim Phát - thôn Hưng Phát: Đoạn từ cầu thôn đến cống mới | 342.000/m² | 308.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường làng thôn Thượng Quý: Đoạn từ Trạm y tế Hà Phong (cũ) đến ngã ba hộ ông Cứ, ngã ba hộ ông Ngọc | 420.000/m² | 350.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường làng thôn Thượng Quý: Đoạn từ Trạm y tế Hà Phong cũ đến ngã ba hộ ông Cứ, ngã ba hộ ông Ngọc | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường làng trước cổng UBND xã Hà Lâm cũ, đoạn từ giáp đê sông Lèn đến nhà anh Công thôn Bình Lâm | 900.000/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường làng trước cổng UBND xã Hà Lâm cũ, đoạn từ giáp đê sông Lèn đến nhà anh Công thôn Bình Lâm | 183.000/m² | 164.000/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Hà Trung năm 2026
- Khu vực:
- Xã Hà Trung, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 164.000 đến 14.000.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.