Bảng giá đất Xã Hà Trung, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Hà Trung, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 8 đường/khu vực và 385 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường chính vào chợ Lèn: Từ giáp Quốc lộ 1A đến cổng chợ Lèn | 14 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường chính vào chợ Lèn: Từ giáp Quốc lộ 1A đến cổng chợ Lèn | 5.1 triệu/m² | 4.2 triệu/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường làng khu dân cư Kim Hưng - thôn Hưng Phát từ nhà ông Khuê đến hết khu dân cư Kim Hưng | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường làng khu dân cư Kim Hưng - thôn Hưng Phát từ nhà ông Khuê đến hết khu dân cư Kim Hưng | 342.000/m² | 308.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường làng thôn Thượng Quý: Đoạn từ giáp đất thị trấn (cũ) hộ ông Pha (Muôn) đến giáp đê sông Lèn | 470.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường làng thôn Thượng Quý: Đoạn từ giáp đất thị trấn cũ hộ ông Pha (Muôn) đến giáp đê sông Lèn | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường liên thôn, đoạn từ Tỉnh lộ 508 đến đê sông Lèn | 3 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên thôn, đoạn từ Tỉnh lộ 508 đến đê sông Lèn | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường thôn Kim Trần Vũ: Đoạn từ giáp Đê qua Chùa Trần đến Nhà văn hóa thôn 9 cũ | 4 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Kim Trần Vũ: Đoạn từ giáp Đê qua Chùa Trần đến Nhà văn hóa thôn 9 cũ | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào Nghĩa trang liệt sỹ: Đoạn từ giáp đê sông Chiếu Bạch đến Nghĩa trang liệt sỹ | 7 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào Nghĩa trang liệt sỹ: Đoạn từ giáp đê sông Chiếu Bạch đến Nghĩa trang liệt sỹ | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào Trung tâm nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ Lâm Nghiệp Thanh Hoá: Đoạn từ giáp đường sắt đến hết nhà bà Ninh Thị Lý thôn Tây Ninh | 6 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào Trung tâm nghiên cứu ứng dụng khoa học công nghệ Lâm Nghiệp Thanh Hoá: Đoạn từ giáp đường sắt đến hết nhà bà Ninh Thị Lý thôn Tây Ninh | 565.000/m² | 509.000/m² | — | — |
Quốc lộ 1A mới Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ đầu cầu đò Lèn đến UBND thị trấn cũ | 14 triệu/m² | — | — | — |
Quốc lộ 1A mới Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đầu cầu đò Lèn đến UBND thị trấn cũ | 5.5 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 1A mới Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ UBND thị trấn (cũ) đến giáp nhà hàng Cố Đô | 3.9 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — | — |
Quốc lộ 1A mới Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ UBND thị trấn cũ đến giáp nhà hàng Cố Đô | 12 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Trạm bơm Nhân Lý đến hồ Con Nhạn | 7 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Trạm bơm Nhân Lý đến hồ Con Nhạn | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Ngã tư đường vào Nghĩa trang liệt sỹ đến giáp Tỉnh lộ 527C | 9 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Ngã tư đường vào Nghĩa trang liệt sỹ đến giáp Tỉnh lộ 527C | 2.3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà bà Nguyệt đến nhà ông Dũng (đường gom Tây đường sắt) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà bà Nguyệt đến nhà ông Dũng (đường gom Tây đường sắt) | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường làng khu dân cư Kim Phát - thôn Hưng Phát: Đoạn từ cầu thôn đến cống mới | 4 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường làng khu dân cư Kim Phát - thôn Hưng Phát: Đoạn từ cầu thôn đến cống mới | 342.000/m² | 308.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường làng thôn Thượng Quý: Đoạn từ Trạm y tế Hà Phong (cũ) đến ngã ba hộ ông Cứ, ngã ba hộ ông Ngọc | 420.000/m² | 350.000/m² | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường làng thôn Thượng Quý: Đoạn từ Trạm y tế Hà Phong cũ đến ngã ba hộ ông Cứ, ngã ba hộ ông Ngọc | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường làng trước cổng UBND xã Hà Lâm cũ, đoạn từ giáp đê sông Lèn đến nhà anh Công thôn Bình Lâm | 900.000/m² | — | — | — |
Xã HÀ TRUNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường làng trước cổng UBND xã Hà Lâm cũ, đoạn từ giáp đê sông Lèn đến nhà anh Công thôn Bình Lâm | 183.000/m² | 164.000/m² | — | — |