Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh Lộ 508 Đi Nga Sơn, Xã Hà Trung, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 626.000 đến 8.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tỉnh lộ 508 đi Nga Sơn Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp cầu sông Chiếu Bạch đến hết đất hộ ông Toàn Thôn 5 | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 508 đi Nga Sơn Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp cầu sông Chiếu Bạch đến hết đất hộ ông Toàn thôn 5 | 2.5 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Đường Tỉnh lộ 508 đi Nga Sơn Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp thị trấn (cũ) đến hết thôn Đông Ninh | 1.7 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường Tỉnh lộ 508 đi Nga Sơn Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp thị trấn cũ đến hết thôn Đông Ninh | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 508 đi Nga Sơn Xã HÀ TRUNG | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Hà Ninh đến hết xã Hà Lâm cũ | 5.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tỉnh lộ 508 đi Nga Sơn Xã HÀ TRUNG | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Hà Ninh đến hết xã Hà Lâm cũ | 696.000/m² | 626.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.