Bảng giá đất Xã Sơn Điện, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Sơn Điện, Thanh Hóa năm 2026, gồm 1 đường/khu vực có dữ liệu và 50 dòng giá. Giá từ 87.000 đến 2.100.000 đồng/m².
Có 1 đường/khu vực và 50 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đập tràn suối Bun đến hết đất nản Bun | 330.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đập tràn suối Bun đến hết đất nản Bun | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu đất bản Bun xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến cầu Km 54 xã Sơn Điện | 850.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu đất bản Bun xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến cầu Km 54 xã Sơn Điện | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đập tràn Km 54 xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến hạt giao thông xã Sơn Điện | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đập tràn Km 54 xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến hạt giao thông xã Sơn Điện | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ qua Hạt giao thông bản Ban xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến hết đất bản Ban xã Sơn Điện | 780.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ qua Hạt giao thông bản Ban xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến hết đất bản Ban xã Sơn Điện | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu bản Na Lộc xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến cây xăng xã Sơn Điện | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu bản Na Lộc xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến cây xăng xã Sơn Điện | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ dưới cây xăng xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến qua nhà ông Hiền trạm truyền hình 100 m (một trăm mét) | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ dưới cây xăng xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến qua nhà ông Hiền trạm truyền hình 100 m (một trăm mét) | 696.000/m² | 696.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu bản Na Nghịu xã Sơn Điện tính hai bên đường đến hết bản Na Nghịu xã Sơn Điện | 780.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu bản Na Nghịu xã Sơn Điện tính hai bên đường đến hết bản Na Nghịu xã Sơn Điện | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đập tràn bản Nhài xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến cầu suối Yên xã Mường Mìn | 650.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đập tràn bản Nhài xã Sơn Điện tính hai bên đường lên đến cầu suối Yên xã Mường Mìn | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu cầu cứng Bản Xuấn Sơn lên đến hết đất khu tái định cư Pom ca Thảy và suối cá nuôi cá tầm; đoạn từ ngã ba đập tràn bản Xuân Sơn (hộ ông Hà Văn Từ) lên đến giáp đất bản Bâu, xã Nam Động, huyện Quan Hóa | 260.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu cầu cứng Bản Xuấn Sơn lên đến hết đất khu tái định cư Pom ca Thảy và suối cá nuôi cá tầm; đoạn từ ngã ba đập tràn bản Xuân Sơn (hộ ông Hà Văn Từ) lên đến giáp đất bản Bâu, xã Nam Động, huyện Quan Hóa | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu đất bản Ngàm đến hết đất bản Ngàm | 330.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu đất bản Ngàm đến hết đất bản Ngàm | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường Quốc lộ 217 đi vào đến hết đất bản Xa Mang | 260.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Quốc lộ 217 đi vào đến hết đất bản Xa Mang | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Phạm Hồng Sâm bản Nhài vào đến hết đất bản Nhài | 250.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Phạm Hồng Sâm bản Nhài vào đến hết đất bản Nhài | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Lương Văn Nấn bản Tân Sơn vào đến hết bản Tân Sơn | 250.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Lương Văn Nấn bản Tân Sơn vào đến hết bản Tân Sơn | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Hà Ngọc Thiết bản Na Nghịu vào đến hết bản Na Nghịu | 250.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hà Ngọc Thiết bản Na Nghịu vào đến hết bản Na Nghịu | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Lộc Văn Liên bản Na Nghịu vào đến hộ ông Nguyễn Văn Toàn bản Na Nghịu | 250.000/m² | — | — | — |
Xã SƠN ĐIỆN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Lộc Văn Liên bản Na Nghịu vào đến hộ ông Nguyễn Văn Toàn bản Na Nghịu | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Sơn Điện năm 2026
- Khu vực:
- Xã Sơn Điện, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 87.000 đến 2.100.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.