| Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.07 (cống Phốc) đến ngã ba trạm điện | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.07 (cống Phốc) đến ngã ba trạm điện | | 572.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ đường sắt Bắc Nam đến hết địa phận xã Hoằng Phú (thôn Tân Đức) | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường sắt Bắc Nam đến hết địa phận xã Hoằng Phú (thôn Tân Đức) | | 377.000/m² | — | — |
Đường xã | Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 04, đường số 01 thôn Hiệp Thành (ông Minh) | | — | — | — |
Đường xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 04, đường số 01 thôn Hiệp Thành (ông Minh) | | 411.000/m² | — | — |
Đường xã | Đất ở tại nông thôn | Từ ĐT.509 đến nhà ông Hiếu (Trinh Hà) | | — | — | — |
Đường xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐT.509 đến nhà ông Hiếu (Trinh Hà) | | 489.000/m² | — | — |
Đường xã | Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 1A chạy dọc phía Bắc kênh N3 đến Trường THPT Hoằng Hóa 2 | | — | — | — |
Đường xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 1A chạy dọc phía Bắc kênh N3 đến Trường THPT Hoằng Hóa 2 | | 587.000/m² | — | — |
Đường xã | Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến + 100m về phía Tây (đường vào thôn Dương Thanh) | | — | — | — |
Đường xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến + 100m về phía Tây (đường vào thôn Dương Thanh) | | 968.000/m² | — | — |
Quốc lộ 1 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ tiếp giáp xã Hoằng Sơn đến Bắc Cầu Tây | | — | — | — |
Quốc lộ 1 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ tiếp giáp xã Hoằng Sơn đến Bắc Cầu Tây | | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường xã | Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 20, đường số 03, thôn 1 Nghĩa Trang (ông Mạnh) | | — | — | — |
Đường xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 20, đường số 03, thôn 1 Nghĩa Trang (ông Mạnh) | | 411.000/m² | — | — |
Đường xã | Đất ở tại nông thôn | Từ ĐT.509 đến nhà ông Á (Trinh Hà) | | — | — | — |
Đường xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐT.509 đến nhà ông Á (Trinh Hà) | | 489.000/m² | — | — |
Đường xã | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo tiếp giáp với số nhà 15, đường số 03, thôn 1 Nghĩa Trang (bà Hương) | | — | — | — |
Đường xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo tiếp giáp với số nhà 15, đường số 03, thôn 1 Nghĩa Trang (bà Hương) | | 323.000/m² | — | — |
Đường xã | Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.02 đến ngã ba thôn Tự Nhiên | | — | — | — |
Đường xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.02 đến ngã ba thôn Tự Nhiên | | 489.000/m² | — | — |
Đường xã | Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết nhà ông Thọ (thôn Tự Nhiên) | | — | — | — |
Đường xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết nhà ông Thọ (thôn Tự Nhiên) | | 440.000/m² | — | — |
Đường xã | Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 25, đường số 04, thôn 1 Nghĩa Trang (ông Sáu) | | — | — | — |
Đường xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 25, đường số 04, thôn 1 Nghĩa Trang (ông Sáu) | | 342.000/m² | — | — |
Đường xã | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba thôn Tư Nhiên đến nhà bà Nhung (thôn Tự Nhiên) | | — | — | — |
Đường xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba thôn Tư Nhiên đến nhà bà Nhung (thôn Tự Nhiên) | | 450.000/m² | — | — |
Đường xã | Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 17, đường số 01 thôn 2 Nghĩa Trang (ông Hưng Gấm) | | — | — | — |
Đường xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 17, đường số 01 thôn 2 Nghĩa Trang (ông Hưng Gấm) | | 342.000/m² | — | — |