Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nối Quốc Lộ 1a Với Quốc Lộ 45, Xã Hoằng Phú, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.956.000 đến 8.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nối Quốc lộ 1A với Quốc lộ 45 Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp ĐH-HH.04 đến đường Trung - Xuân (ĐH-HH.02) | 8 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối Quốc lộ 1A với Quốc lộ 45 Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp ĐH-HH.04 đến đường Trung - Xuân (ĐH-HH.02) | 2.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Đường nối Quốc lộ 1A với Quốc lộ 45 Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường Trung - Xuân (ĐH-HH.02) đến tiếp giáp Quốc lộ 1A (Z111) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường nối Quốc lộ 1A với Quốc lộ 45 Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Trung - Xuân (ĐH-HH.02) đến tiếp giáp Quốc lộ 1A (Z111) | 2.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.