Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xã, Xã Hoằng Phú, Thanh Hóa năm 2026 với 108 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 323.000 đến 8.500.000 đồng/m².
108 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 04, đường số 01 thôn Hiệp Thành (ông Minh) | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 04, đường số 01 thôn Hiệp Thành (ông Minh) | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ĐT.509 đến nhà ông Hiếu (Trinh Hà) | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐT.509 đến nhà ông Hiếu (Trinh Hà) | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 1A chạy dọc phía Bắc kênh N3 đến Trường THPT Hoằng Hóa 2 | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 1A chạy dọc phía Bắc kênh N3 đến Trường THPT Hoằng Hóa 2 | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến + 100m về phía Tây (đường vào thôn Dương Thanh) | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ tiếp giáp Quốc lộ 1A đến + 100m về phía Tây (đường vào thôn Dương Thanh) | 1.1 triệu/m² | 968.000/m² | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 20, đường số 03, thôn 1 Nghĩa Trang (ông Mạnh) | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 20, đường số 03, thôn 1 Nghĩa Trang (ông Mạnh) | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ĐT.509 đến nhà ông Á (Trinh Hà) | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐT.509 đến nhà ông Á (Trinh Hà) | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo tiếp giáp với số nhà 15, đường số 03, thôn 1 Nghĩa Trang (bà Hương) | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo tiếp giáp với số nhà 15, đường số 03, thôn 1 Nghĩa Trang (bà Hương) | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.02 đến ngã ba thôn Tự Nhiên | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.02 đến ngã ba thôn Tự Nhiên | 543.000/m² | 489.000/m² | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết nhà ông Thọ (thôn Tự Nhiên) | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết nhà ông Thọ (thôn Tự Nhiên) | 489.000/m² | 440.000/m² | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 25, đường số 04, thôn 1 Nghĩa Trang (ông Sáu) | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 25, đường số 04, thôn 1 Nghĩa Trang (ông Sáu) | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba thôn Tư Nhiên đến nhà bà Nhung (thôn Tự Nhiên) | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba thôn Tư Nhiên đến nhà bà Nhung (thôn Tự Nhiên) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 17, đường số 01 thôn 2 Nghĩa Trang (ông Hưng Gấm) | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.03 đến hết số nhà 17, đường số 01 thôn 2 Nghĩa Trang (ông Hưng Gấm) | 380.000/m² | 342.000/m² | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến hết số nhà 47, đường số 01 thôn 2 Nghĩa Trang (bà Tuyền Thành) | 4.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết số nhà 47, đường số 01 thôn 2 Nghĩa Trang (bà Tuyền Thành) | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ĐH-HH.02 đến ngã ba nhà ông Tuyến Kê (thôn Trung Hậu) | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ĐH-HH.02 đến ngã ba nhà ông Tuyến Kê (thôn Trung Hậu) | 538.000/m² | 484.000/m² | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Định (thôn Trung Hậu) | 4.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường xã Xã HOẰNG PHÚ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ngã ba nhà ông Định (thôn Trung Hậu) | 480.000/m² | 432.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.