| Đất ở tại nông thôn | Đường xã thôn Thái Dương | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường xã thôn Thái Dương | | 220.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Trục đường chính các thôn | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục đường chính các thôn | | 308.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Ngã ba chợ đến cầu Kênh Bắc | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngã ba chợ đến cầu Kênh Bắc | | 1.1 triệu/m² | — | — |
Đường thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Nhà V.Hoá các thôn đến trục chính trong thôn | | — | — | — |
Đường thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà V.Hoá các thôn đến trục chính trong thôn | | 286.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp Thiệu Vận (cũ) đến Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm | | 870.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) | Đất ở tại nông thôn | Giáp Thiệu Vận cũ đến Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Trục đường nhánh các thôn | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục đường nhánh các thôn | | 257.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Cầu Kênh Bắc đến Trường THCS | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu Kênh Bắc đến Trường THCS | | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường thôn | Đất ở tại nông thôn | Các đường nhánh từ trục chính các thôn | | — | — | — |
Đường thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đường nhánh từ trục chính các thôn | | 223.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) | Đất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm đến dốc Cầu Phao | | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm đến dốc Cầu Phao | | 978.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | | 220.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Trường THCS đến cầu màng Thái Lai | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trường THCS đến cầu màng Thái Lai | | 353.000/m² | — | — |
Đường thôn | Đất ở tại nông thôn | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | | — | — | — |
Đường thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | | 191.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) | Đất ở tại nông thôn | Cầu phao đến nhà Quý Hải xã Thiệu Tâm cũ | | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cầu phao đến nhà Quý Hải xã Thiệu Tâm cũ | | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Thiệu Viên nhà văn hóa Đồng Tiến 1 | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Thiệu Viên nhà văn hóa Đồng Tiến 1 | | 299.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) | Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Quý đến cây xăng xã Thiệu Tâm cũ | | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà ông Quý đến cây xăng xã Thiệu Tâm cũ | | 2.1 triệu/m² | — | — |