Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 515 (ba Chè Đi Thiệu Toán), Xã Thiệu Toán, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp Thiệu Vận (cũ) đến Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm | 1 triệu/m² | 870.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp Thiệu Vận cũ đến Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm đến dốc Cầu Phao | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa thôn Đồng Tâm đến dốc Cầu Phao | 1.2 triệu/m² | 978.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu phao đến nhà Quý Hải xã Thiệu Tâm cũ | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cầu phao đến nhà Quý Hải xã Thiệu Tâm cũ | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà ông Quý đến cây xăng xã Thiệu Tâm cũ | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà ông Quý đến cây xăng xã Thiệu Tâm cũ | 2.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ cây xăng nhà ông ông Quý đến cầu Trắng | 8 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cây xăng nhà ông ông Quý đến cầu Trắng | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp xã Thiệu Tâm đến giáp Cổng Làng Dân Vượng | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp xã Thiệu Tâm đến giáp Cổng Làng Dân Vượng | 815.000/m² | 734.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Cổng Làng Dân Vượng đến giáp xã Thiệu Toán cũ | 6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cổng Làng Dân Vượng đến giáp xã Thiệu Toán cũ | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp xã Thiệu Chính (cũ) đến cầu kè | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | ONTĐất ở tại nông thôn | Giáp xã Thiệu Chính cũ đến cầu kè | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cầu kè xã Thiệu Toán (cũ) đến dốc đê Sông Chu | 598.000/m² | 538.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 515 (Ba Chè đi Thiệu Toán) Xã THIỆU TOÁN | ONTĐất ở tại nông thôn | Cầu kè xã Thiệu Toán cũ đến dốc đê Sông Chu | 5 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.