THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã An Nông, Thanh Hóa 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã An Nông, Thanh Hóa năm 2026, gồm 15 đường/khu vực có dữ liệu và 161 dòng giá. Giá từ 254.000 đến 11.000.000 đồng/m².

Có 15 đường/khu vực và 161 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường đi qua xóm 4
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Tư đến hộ ông Sỷ
3 triệu/m²———
Đường đi qua xóm 4
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Tư đến hộ ông Sỷ
424.000/m²382.000/m²——
Đường Cầu trắng - Đồng Lợi
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Thuấn đến hộ ông Lâm
7 triệu/m²———
Đường Cầu trắng - Đồng Lợi
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Thuấn đến hộ ông Lâm
706.000/m²636.000/m²——
Đường đê sông Hoàng
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp xã Dân Lý (cũ) đến giáp xã Khuyến Nông (cũ)
283.000/m²254.000/m²——
Đường đê sông Hoàng
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ giáp xã Dân Lý cũ đến giáp xã Khuyến Nông cũ
3 triệu/m²———
Đường liên thôn
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Dung, Sân Vận động đến hộ ông Toàn, Đức
2 triệu/m²———
Đường liên thôn
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Dung, Sân Vận động đến hộ ông Toàn, Đức
389.000/m²350.000/m²——
Đường liên thôn
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Khanh đến hộ ông Dũng
2.2 triệu/m²———
Đường liên thôn
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Khanh đến hộ ông Dũng
389.000/m²350.000/m²——
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ hộ ông Bằng, giáp xã Tiến Nông đến hộ ông Hồi
4.5 triệu/m²———
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ hộ ông Bằng, giáp xã Tiến Nông đến hộ ông Hồi
706.000/m²636.000/m²——
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Trường đến hộ ông Nam
11 triệu/m²———
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Trường đến hộ ông Nam
2.5 triệu/m²2.2 triệu/m²——
Đường Cầu trắng - Đồng Lợi
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Lô 2 Đoạn từ hộ ông Thế đến hộ ông Ninh; ông Thịnh
1.2 triệu/m²———
Đường Cầu trắng - Đồng Lợi
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Lô 2 Đoạn từ hộ ông Thế đến hộ ông Ninh; ông Thịnh
283.000/m²254.000/m²——
Đường liên thôn
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Hộ ông Hợp đến hộ ông Sơn
2 triệu/m²———
Đường liên thôn
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Hộ ông Hợp đến hộ ông Sơn
318.000/m²286.000/m²——
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ hộ ông Cao đến hộ bà Liệu
5.5 triệu/m²———
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ hộ ông Cao đến hộ bà Liệu
848.000/m²763.000/m²——
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường gom hành lang Quốc lộ 47, đoạn từ cây xăng An Nông (cũ) đến đường đi xã Nông Trường cũ
9 triệu/m²———
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường gom hành lang Quốc lộ 47, đoạn từ cây xăng An Nông (cũ) đến đường đi xã Nông Trường cũ
2.9 triệu/m²2.6 triệu/m²——
Đường liên thôn
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Sửu đến hộ ông Thiện
2.5 triệu/m²———
Đường liên thôn
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Sửu đến hộ ông Thiện
389.000/m²350.000/m²——
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Đợi đến hộ bà Tần
3 triệu/m²———
Đường liên xã, Cầu trắng đi Đồng Lợi
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Đợi đến hộ bà Tần
565.000/m²509.000/m²——
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Đại đến hộ ông Duẩn
10.5 triệu/m²———
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Đại đến hộ ông Duẩn
2.4 triệu/m²2.2 triệu/m²——
Đường liên thôn
Xã AN NÔNG
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ bà Oanh đến hộ ông Giáp
2 triệu/m²———
Đường liên thôn
Xã AN NÔNG
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ bà Oanh đến hộ ông Giáp
389.000/m²350.000/m²——

Bảng giá đất Xã An Nông năm 2026

Khu vực:
Xã An Nông, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 254.000 đến 11.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã An Nông