Bảng giá đất Xã Thắng Lộc, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Thắng Lộc, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 4 đường/khu vực và 64 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | MBQH khu dân cư thôn Vành, xã Thắng Lộc | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH khu dân cư thôn Vành, xã Thắng Lộc | 543.000/m² | 543.000/m² | — | — |
Đường Liên Xã Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Bưu Điện văn hoá xã đến nhà ông Dũng Duẩn, thôn Dín | 600.000/m² | — | — | — |
Đường Liên Xã Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Bưu Điện văn hoá xã đến nhà ông Dũng Duẩn, thôn Dín | 141.000/m² | 141.000/m² | — | — |
Đường Liên Xã Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Quản Văn Chung thôn Chiềng (thửa 327, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Đỗ Xuân Khoa thôn Vành | 900.000/m² | — | — | — |
Đường Liên Xã Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Quản Văn Chung thôn Chiềng (thửa 327, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Đỗ Xuân Khoa thôn Vành | 113.000/m² | 113.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Quy thôn Dín, đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ bản đồ 36 | 800.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Quy thôn Dín, đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ bản đồ 36 | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
Đường Liên Xã Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Đỗ Xuân Khoa thôn Vành (thửa 83, tờ bản đồ 35), đến Lục Văn Chung thôn Quẻ (thửa 59, tờ bản đồ 34) | 480.000/m² | — | — | — |
Đường Liên Xã Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Đỗ Xuân Khoa thôn Vành (thửa 83, tờ bản đồ 35), đến Lục Văn Chung thôn Quẻ (thửa 59, tờ bản đồ 34) | 113.000/m² | 113.000/m² | — | — |
Đường Liên Xã Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Vinh Hảo thôn Dín, đến Trường Tiểu học thôn Xương | 600.000/m² | — | — | — |
Đường Liên Xã Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Vinh Hảo thôn Dín, đến Trường Tiểu học thôn Xương | 141.000/m² | 141.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng đến nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng đến nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng | 391.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Đường Liên Xã Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà bà Tào Thị Ninh thôn Chiềng (thửa 104, tờ bản đồ số 36), đến nhà ông Lục Đăng Thao thôn Vành (thửa 27, tờ bản đồ số 42) | 480.000/m² | — | — | — |
Đường Liên Xã Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà bà Tào Thị Ninh thôn Chiềng (thửa 104, tờ bản đồ số 36), đến nhà ông Lục Đăng Thao thôn Vành (thửa 27, tờ bản đồ số 42) | 113.000/m² | 113.000/m² | — | — |
Đường Liên Xã Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn nối trục đường chính của thôn Xương với đường 519B | 350.000/m² | — | — | — |
Đường Liên Xã Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nối trục đường chính của thôn Xương với đường 519B | 140.000/m² | 105.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Thắng Lộc đến nhà ông Vi Văn Thêm giáp xã Tân Thành | 800.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Thắng Lộc đến nhà ông Vi Văn Thêm giáp xã Tân Thành | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
Đường Liên Xã Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lục Văn Trung thôn Quẻ (thửa 75, tờ bản đồ 34) đến nhà ông Vi Văn Xuân thôn Quẻ (thửa 4, tờ bản đồ 34) | 320.000/m² | — | — | — |
Đường Liên Xã Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lục Văn Trung thôn Quẻ (thửa 75, tờ bản đồ 34) đến nhà ông Vi Văn Xuân thôn Quẻ (thửa 4, tờ bản đồ 34) | 113.000/m² | 113.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp xã Vạn Xuân đến cầu Hón Vành thôn Chiềng, xã Thắng Lộc | 800.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp xã Vạn Xuân đến cầu Hón Vành thôn Chiềng, xã Thắng Lộc | 270.000/m² | 270.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn cầu Hón vành đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ bản đồ 36) | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn cầu Hón vành đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ bản đồ 36) | 456.000/m² | 456.000/m² | — | — |
Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | MBQH khu dân cư thôn Chiềng, xã Thắng Lộc | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH khu dân cư thôn Chiềng, xã Thắng Lộc | 772.000/m² | 772.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà thửa 269, tờ bản đồ 22, đến nhà ông Hà Văn Thìn, thửa 264, tờ bản đồ số 22 | 250.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà thửa 269, tờ bản đồ 22, đến nhà ông Hà Văn Thìn, thửa 264, tờ bản đồ số 22 | 113.000/m² | 113.000/m² | — | — |