Giá đất Tỉnh Lộ 519b, Xã Thắng Lộc, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Tỉnh Lộ 519b, Xã Thắng Lộc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Tỉnh lộ 519B
Xã THẮNG LỘC
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Quy thôn Dín, đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ bản đồ 36
800.000/m²
Tỉnh lộ 519B
Xã THẮNG LỘC
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Vi Văn Quy thôn Dín, đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ bản đồ 36
261.000/m²261.000/m²
Tỉnh lộ 519B
Xã THẮNG LỘC
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn đường từ nhà ông vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng đến nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng
1.2 triệu/m²
Tỉnh lộ 519B
Xã THẮNG LỘC
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường từ nhà ông vi Văn Quy thôn Dín, xã Xuân Thắng đến nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Xuân Thắng
391.000/m²391.000/m²
Tỉnh lộ 519B
Xã THẮNG LỘC
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Thắng Lộc đến nhà ông Vi Văn Thêm giáp xã Tân Thành
800.000/m²
Tỉnh lộ 519B
Xã THẮNG LỘC
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ nhà ông Vi Thế Truyền thôn Tân Thắng, xã Thắng Lộc đến nhà ông Vi Văn Thêm giáp xã Tân Thành
261.000/m²261.000/m²
Tỉnh lộ 519B
Xã THẮNG LỘC
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn giáp xã Vạn Xuân đến cầu Hón Vành thôn Chiềng, xã Thắng Lộc
800.000/m²
Tỉnh lộ 519B
Xã THẮNG LỘC
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn giáp xã Vạn Xuân đến cầu Hón Vành thôn Chiềng, xã Thắng Lộc
270.000/m²270.000/m²
Tỉnh lộ 519B
Xã THẮNG LỘC
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn cầu Hón vành đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ bản đồ 36)
1.4 triệu/m²
Tỉnh lộ 519B
Xã THẮNG LỘC
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn cầu Hón vành đến nhà ông Lục Văn Thinh thửa số 109, tờ bản đồ 36)
456.000/m²456.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.