Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Thôn, Xã Thắng Lộc, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Liên Thôn Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà thửa 269, tờ bản đồ 22, đến nhà ông Hà Văn Thìn, thửa 264, tờ bản đồ số 22 | 250.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà thửa 269, tờ bản đồ 22, đến nhà ông Hà Văn Thìn, thửa 264, tờ bản đồ số 22 | 113.000/m² | 113.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Vượng thôn Pà Cầu (thửa 42, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Hoàng Văn Thắm thôn Pà Cầu (thửa 576, tờ bản đồ 22) | 250.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Vi Văn Vượng thôn Pà Cầu (thửa 42, tờ bản đồ 29), đến nhà ông Hoàng Văn Thắm thôn Pà Cầu (thửa 576, tờ bản đồ 22) | 113.000/m² | 113.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Vi Văn Tài (thửa 575, tờ 29) thôn Chiềng đi ông Cầm Bá Chung thôn Vành | 450.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Vi Văn Tài (thửa 575, tờ 29) thôn Chiềng đi ông Cầm Bá Chung thôn Vành | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Các trục đường chính của các thôn xã Xuân Lộc (cũ) | 450.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các trục đường chính của các thôn xã Xuân Lộc (cũ) | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường giao thông đoạn từ nhà ông Vi Thanh Sơn thôn Pà Cầu xã Thắng Lộc đi ông Cầm Bá Xuân Buồng xã Tân Thành | 450.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường giao thông đoạn từ nhà ông Vi Thanh Sơn thôn Pà Cầu xã Thắng Lộc đi ông Cầm Bá Xuân Buồng xã Tân Thành | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Lục Văn Trung thôn Quẻ (thửa 75, tờ bản đồ 34) tiếp giáp với đường ATK thôn Vành đi thôn Xương | 350.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Lục Văn Trung thôn Quẻ (thửa 75, tờ bản đồ 34) tiếp giáp với đường ATK thôn Vành đi thôn Xương | 140.000/m² | 140.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Thu thôn Én đi ông Vi Văn Đường đội 5 thôn Dín | 350.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Vi Văn Thu thôn Én đi ông Vi Văn Đường đội 5 thôn Dín | 140.000/m² | 140.000/m² | — | — |
Đường Liên Thôn Xã THẮNG LỘC | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn, ngõ, ngách trong xã | 200.000/m² | — | — | — |
Đường Liên thôn Xã THẮNG LỘC | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn, ngõ, ngách trong xã | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.