Bảng giá đất Xã Nhi Sơn, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Nhi Sơn, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 1 đường/khu vực và 22 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã NHI SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường mới đi bản Cân, Tân Hương, xã Tam Chung | 130.000/m² | — | — | — |
Xã NHI SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường mới đi bản Cân, Tân Hương, xã Tam Chung | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã NHI SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 69 đến Km 72 bản Kéo Té | 180.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã NHI SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 69 đến Km 72 bản Kéo Té | 72.000/m² | 72.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã NHI SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 72 đến Km 75 bản Kéo Hượn | 230.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã NHI SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 72 đến Km 75 bản Kéo Hượn | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã NHI SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 75 đến Km 77 bản Chim | 280.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã NHI SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 75 đến Km 77 bản Chim | 112.000/m² | 112.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã NHI SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 77 đến Km 80+400 bản Pá Hộc | 230.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã NHI SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 77 đến Km 80+400 bản Pá Hộc | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã NHI SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 80+400 đến Km 82+400 bản Cặt | 230.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã NHI SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 80+400 đến Km 82+400 bản Cặt | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã NHI SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 82+400 đến Km 85 bản Lốc Há | 180.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã NHI SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 82+400 đến Km 85 bản Lốc Há | 72.000/m² | 72.000/m² | — | — |
Xã NHI SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | 80.000/m² | — | — | — |
Xã NHI SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | 32.000/m² | 32.000/m² | — | — |
Xã NHI SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu Tái định cư bản Pá Hộc | 230.000/m² | — | — | — |
Xã NHI SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu Tái định cư bản Pá Hộc | 92.000/m² | 69.000/m² | — | — |
Xã Nhi Sơn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Nhi Sơn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Nhi Sơn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | — | — |
Xã Nhi Sơn | RSXĐất rừng sản xuất | Toàn tuyến | 5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — | — |