ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) (lấy từ tuyến đường Tân Bình) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cây xăng Quốc lộ 45 đến ngã ba cống Tân Bình | | — | — | — |
ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) (lấy từ tuyến đường Tân Bình) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cây xăng Quốc lộ 45 đến ngã ba cống Tân Bình | | 2 triệu/m² | — | — |
ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) (lấy từ tuyến đường Tân Bình) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba cống Tân Bình đến giáp xã Định Tân | | — | — | — |
ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) (lấy từ tuyến đường Tân Bình) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba cống Tân Bình đến giáp xã Định Tân | | 1.2 triệu/m² | — | — |
ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) (lấy từ tuyến đường Tân Bình) | Đất ở tại nông thôn | Đường trong khu dân cư Bài Thai (Ấp trú + Tân Sen) | | — | — | — |
ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) (lấy từ tuyến đường Tân Bình) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trong khu dân cư Bài Thai (Ấp trú + Tân Sen) | | 600.000/m² | — | — |
ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) (lấy từ tuyến đường Tân Bình) | Đất ở tại nông thôn | Đường trong khu dân cư Cồn Đu, Đắc trí | | — | — | — |
ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) (lấy từ tuyến đường Tân Bình) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trong khu dân cư Cồn Đu, Đắc trí | | 1.5 triệu/m² | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn nối Tỉnh lộ 516 B (từ thôn Công Bình) đến giáp xã Định Hòa | | — | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nối Tỉnh lộ 516 B (từ thôn Công Bình) đến giáp xã Định Hòa | | 1.9 triệu/m² | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hết thôn Đắc trí đến giáp xã Định Hòa | | — | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hết thôn Đắc trí đến giáp xã Định Hòa | | 880.000/m² | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ MBQH 1297 vị trí 1 thôn Đắc trí đến hết thôn Đắc Trí | | — | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ MBQH 1297 vị trí 1 thôn Đắc trí đến hết thôn Đắc Trí | | 1.6 triệu/m² | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba cống Tân Bình đến hết MBQH 1297 vị trí 1 thôn Đắc trí | | — | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH BÌNH (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba cống Tân Bình đến hết MBQH 1297 vị trí 1 thôn Đắc trí | | 1.2 triệu/m² | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH CÔNG (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cống tiêu giáp Trường cấp 2 đến hết hộ ông Đức Phương (thôn Khang Nghệ) | | — | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH CÔNG (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cống tiêu giáp Trường cấp 2 đến hết hộ ông Đức Phương (thôn Khang Nghệ) | | 675.000/m² | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH CÔNG (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hết hộ ông Toản Can (Khang Nghệ) đến đường rẽ đi cầu Vĩnh An (Khang Nghệ) Khu dân cư đông Mã bên phải | | — | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH CÔNG (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hết hộ ông Toản Can (Khang Nghệ) đến đường rẽ đi cầu Vĩnh An (Khang Nghệ) Khu dân cư đông Mã bên phải | | 750.000/m² | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH CÔNG (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hết hộ ông Toản Can (Khang Nghệ) đến ngã ba đê Sông Mã (Khang Nghệ) | | — | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH CÔNG (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hết hộ ông Toản Can (Khang Nghệ) đến ngã ba đê Sông Mã (Khang Nghệ) | | 675.000/m² | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH CÔNG (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã tư hộ ông Vịnh (thôn 2) đến cống tiêu giáp Trường cấp 2 | | — | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH CÔNG (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã tư hộ ông Vịnh (thôn 2) đến cống tiêu giáp Trường cấp 2 | | 675.000/m² | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH CÔNG (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn xã Định Thành đến ngã tư hộ ông Vịnh (thôn 2) | | — | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH CÔNG (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn xã Định Thành đến ngã tư hộ ông Vịnh (thôn 2) | | 675.000/m² | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH HÒA (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường rẽ vào Trạm y tế đến ngã ba đường bê tông sau làng (phía Nam đường) | | — | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH HÒA (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường rẽ vào Trạm y tế đến ngã ba đường bê tông sau làng (phía Nam đường) | | 1.1 triệu/m² | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH HÒA (cũ) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường rẽ vào Trường cấp 1,2 đến đường rẽ vào Trạm y tế (phía Nam đường) | | — | — | — |
ĐOẠN ĐI QUA XÃ ĐỊNH HÒA (cũ) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường rẽ vào Trường cấp 1,2 đến đường rẽ vào Trạm y tế (phía Nam đường) | | 1.2 triệu/m² | — | — |