THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Tân Ninh, Thanh Hóa 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Tân Ninh, Thanh Hóa năm 2026, gồm 17 đường/khu vực có dữ liệu và 202 dòng giá. Giá từ 382.000 đến 14.000.000 đồng/m².

Có 17 đường/khu vực và 202 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Đường Tỉnh lộ 514C (đoạn từ đường nối đường Cầu Trắng - Đồng Lợi đến Quốc lộ 47C, xã Vân Sơn cũ)
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn còn lại
6 triệu/m²———
Đường Tỉnh lộ 514C (đoạn từ đường nối đường Cầu Trắng - Đồng Lợi đến Quốc lộ 47C, xã Vân Sơn cũ)
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn còn lại
2.4 triệu/m²1.8 triệu/m²——
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đường lô 2 khu Khiến Thiết
6.2 triệu/m²———
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường lô 2 khu Khiến Thiết
1.6 triệu/m²1.4 triệu/m²——
Đường liên xã (Đường tàu cũ)
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Quý đến hộ ông Tuyến
2.4 triệu/m²———
Đường liên xã (Đường tàu cũ)
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Quý đến hộ ông Tuyến
565.000/m²509.000/m²——
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ giáp hộ ông Thanh (Chiểu) đến hộ ông Long (Lý)
7 triệu/m²———
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ giáp hộ ông Thanh (Chiểu) đến hộ ông Long (Lý)
978.000/m²880.000/m²——
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ xã An Nông đến hộ ông Thọ
11.5 triệu/m²———
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ xã An Nông đến hộ ông Thọ
2.9 triệu/m²2.6 triệu/m²——
Tỉnh lộ 514C
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ hộ nhà ông Đức, ông Huynh đến cầu Phà
7.5 triệu/m²———
Tỉnh lộ 514C
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ hộ nhà ông Đức, ông Huynh đến cầu Phà
1.3 triệu/m²1.1 triệu/m²——
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ Chung đến hộ Thành (Thiềng)
10.5 triệu/m²———
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ Chung đến hộ Thành (Thiềng)
2.4 triệu/m²2.2 triệu/m²——
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Ca đến Cầu Trắng
10 triệu/m²———
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Ca đến Cầu Trắng
1.8 triệu/m²1.6 triệu/m²——
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ Cầu Trắng đến giáp thị trấn Nưa cũ
8 triệu/m²———
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ Cầu Trắng đến giáp thị trấn Nưa cũ
1.1 triệu/m²954.000/m²——
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ giáp xã Thái Hòa đến giáp Nhà máy nước
8 triệu/m²———
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ giáp xã Thái Hòa đến giáp Nhà máy nước
2 triệu/m²1.6 triệu/m²——
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Nhà máy nước đến hết Quỹ tín dụng, đến đường đi Kênh N8
9 triệu/m²———
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Nhà máy nước đến hết Quỹ tín dụng, đến đường đi Kênh N8
4.4 triệu/m²3.7 triệu/m²——
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ hộ ông Mai, ông Kỳ đến hộ ông Toàn
14 triệu/m²———
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ hộ ông Mai, ông Kỳ đến hộ ông Toàn
5.4 triệu/m²4.5 triệu/m²——
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ qua hộ ông Toàn đến xã Trung Chính
10 triệu/m²———
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ qua hộ ông Toàn đến xã Trung Chính
4.4 triệu/m²3.7 triệu/m²——
Đường liên xã (Đường tàu cũ)
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ hộ ông Tuyến đến Đường 506 (NSTX)
1.8 triệu/m²———
Đường liên xã (Đường tàu cũ)
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ hộ ông Tuyến đến Đường 506 (NSTX)
424.000/m²382.000/m²——
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
ONTĐất ở tại nông thôn
Các lô đất thuộc MBQH Thôn 8 bám Quốc lộ 47C (giáp Công ty Tiên Sơn)
11.5 triệu/m²———
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47C
Xã TÂN NINH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các lô đất thuộc MBQH thôn 8 bám Quốc lộ 47C (giáp công ty Tiên Sơn)
2.4 triệu/m²2.1 triệu/m²——

Bảng giá đất Xã Tân Ninh năm 2026

Khu vực:
Xã Tân Ninh, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 382.000 đến 14.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tân Ninh