Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 514c, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 254.000 đến 7.740.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 514C Xã TÂN NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hộ nhà ông Đức, ông Huynh đến cầu Phà | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514C Xã TÂN NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ nhà ông Đức, ông Huynh đến cầu Phà | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514C Xã TÂN NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Minh, ông Thủy đến giáp Quốc lộ 47B | 7.7 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514C Xã TÂN NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Minh, ông Thủy đến giáp Quốc lộ 47B | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514C Xã TÂN NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Quốc lộ 47B đến hộ bà Nga, bà Hà | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514C Xã TÂN NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Quốc lộ 47B đến hộ bà Nga, bà Hà | 1.3 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514C Xã TÂN NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp nhà bà Hà đến Cầu Sông | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514C Xã TÂN NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà bà Hà đến Cầu Sông | 1.1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514C Xã TÂN NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Cầu sông đến giáp xã Xuân Du | 3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514C Xã TÂN NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu sông đến giáp xã Xuân Du | 283.000/m² | 254.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.