Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 47b (nghi Sơn - Sao Vàng), Xã Tân Ninh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã 5 đến giáp xã Trung Chính | 7 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã 5 đến giáp xã Trung Chính | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Khu vực Cồn Mua | 7 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu vực Cồn Mua | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường gom | 3.8 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường gom | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn ngã tư Quốc lộ 47B và Quốc lộ 47C | 11.1 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn ngã tư Quốc lộ 47B và Quốc lộ 47C | 3.4 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Chung đến Kênh Nam | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Chung đến Kênh Nam | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngã tư đường Quốc lộ 47B và đường tàu cũ | 7 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngã tư đường Quốc lộ 47B và đường tàu cũ | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Địa phận còn lại | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Địa phận còn lại | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Lộc, ông Nguyên đến hộ bà Phượng | 7.2 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Lộc, ông Nguyên đến hộ bà Phượng | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ bà Minh đến hộ ông Tiệp | 9.8 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 47B (NGHI SƠN - SAO VÀNG) Xã TÂN NINH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ bà Minh đến hộ ông Tiệp | 2.9 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.