Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Chi Tiết Xây Dựng Khu Dân Cư Mới (vị Trí 2), Tại Thị Trấn Nưa Cũ, Xã Tân Ninh, Thanh Hóa năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.860.000 đến 10.000.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH chi tiết xây dựng khu dân cư mới (Vị trí 2), tại thị trấn Nưa cũ Xã TÂN NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Bám Quốc lộ 47C (từ lô BT1: 01 đến BT4: 01) | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng khu dân cư mới (Vị trí 2), tại thị trấn Nưa cũ Xã TÂN NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Bám Quốc lộ 47C (Từ lô BT1: 01 đến BT4: 01) | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng khu dân cư mới (Vị trí 2), tại thị trấn Nưa cũ Xã TÂN NINH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nội bộ rộng 7,5m (từ lô BT1: 02 đến BT4: 02) | 6.7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH chi tiết xây dựng khu dân cư mới (Vị trí 2), tại thị trấn Nưa cũ Xã TÂN NINH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ rộng 7,5m (Từ lô BT1: 02 đến BT4: 02) | 2.5 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.