| Đất ở tại nông thôn | Đường từ nhà máy giày ADIANA xã Thọ Dân đến đường DH10 | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ nhà máy giày ADIANA xã Thọ Dân đến đường DH10 | | 540.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | ĐX04: Từ hộ ông Sáng ĐH03 đến giáp xã Thọ Cường | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | ĐX04: Từ hộ ông Sáng ĐH03 đến giáp xã Thọ Cường | | 159.000/m² | — | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Quang đến hộ ông Đổng | | — | — | — |
Đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Quang đến hộ ông Đổng | | 254.000/m² | — | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Nam đến hộ ông Liêm (Chế) | | — | — | — |
Đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Nam đến hộ ông Liêm (Chế) | | 254.000/m² | — | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Đường liên thôn 1- Đoạn từ Cầu Đồng Đang đến nghĩa địa Bái Giang | | — | — | — |
Đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên thôn 1- Đoạn từ Cầu Đồng Đang đến nghĩa địa Bái Giang | | 254.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47 | Đất ở tại nông thôn | Địa phận xã Thọ Ngọc | | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 47 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Địa phận xã Thọ Ngọc | | 2.1 triệu/m² | — | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Đoạn MBQH dân cư thôn 7 | | — | — | — |
Đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn MBQH dân cư thôn 7 | | 318.000/m² | — | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Đoạn MBQH dân cư thôn 6 | | — | — | — |
Đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn MBQH dân cư thôn 6 | | 318.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | ĐX01: Từ nhà ông Bách đến Nhà văn hóa Thôn 5 | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | ĐX01: Từ nhà ông Bách đến Nhà văn hóa thôn 5 | | 159.000/m² | — | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Lực đến hộ bà Thanh | | — | — | — |
Đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Lực đến hộ bà Thanh | | 254.000/m² | — | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Đường nối 515C đến đường Nghi sơn - Sao Vàng (đoạn từ ông Phương đến ông Nhạ) | | — | — | — |
Đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nối 515C đến đường Nghi sơn - Sao Vàng (đoạn từ ông Phương đến ông Nhạ) | | 254.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | ĐX03: Từ bà Tỵ, ông Độ đi hộ ông Việt, ông Loan | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | ĐX03: Từ bà Tỵ, ông Độ đi hộ ông Việt, ông Loan | | 159.000/m² | — | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ bà Mai đến hộ bà Bôn | | — | — | — |
Đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ bà Mai đến hộ bà Bôn | | 254.000/m² | — | — |
Đường liên xã | Đất ở tại nông thôn | Từ đường Quốc lộ 47B đến đường Tỉnh lộ 514 | | — | — | — |
Đường liên xã | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đường Quốc lộ 47B đến đường Tỉnh lộ 514 | | 990.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | ĐX01: Đoạn từ hộ ông Minh thôn 2 đến hộ ông Anh thôn 3 | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | ĐX01: Đoạn từ hộ ông Minh thôn 2 đến hộ ông Anh thôn 3 | | 159.000/m² | — | — |