Đường ĐH.TH01 Thiệu Long đi Thiệu Tiến | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà anh Hoàng đến giáp xã Thiệu Thành cũ | | 978.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Đường nối Quốc lộ 1A đến Quốc lộ 45 địa phận xã Thiệu Hóa | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nối Quốc lộ 1A đến Quốc lộ 45 địa phận xã Thiệu Hóa | | 2.4 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Trục đường chính các thôn | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục đường chính các thôn | | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường Bê tông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Dốc đê TW đến hết ĐH.TH Nguyên Thắng và Từ Cổng làng Nguyên Tiến đến hết địa phận thôn Nguyên Thắng | | — | — | — |
Đường Bê tông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Dốc đê TW đến hết ĐH.TH Nguyên Thắng và Từ Cổng làng Nguyên Tiến đến hết địa phận thôn Nguyên Thắng | | 685.000/m² | — | — |
Đường liên Khu phố | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp Quốc lộ 45 đến khu phố Đỉnh Tân | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Chợ Vước đến nhà anh Khương | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Chợ Vước đến nhà anh Khương | | 323.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp Quốc lộ 45 đến Trạm bơm Phú Lai | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Quốc lộ 45 đến Trạm bơm Phú Lai | | 880.000/m² | — | — |
Đường vào Chợ Vạn | Đất ở tại nông thôn | Từ Nhà ông Hòa TK 4 đến đỉnh đê | | — | — | — |
Đường vào Chợ Vạn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà ông Hòa TK 4 đến đỉnh đê | | 2.7 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Thiệu Hoá đến bờ Kênh Nam | | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Thiệu Hoá đến bờ Kênh Nam | | 7.8 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Be thôn Phú Lai đến giáp xã Định Hòa | | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Be thôn Phú Lai đến giáp xã Định Hòa | | 2.1 triệu/m² | — | — |
Đường Bê tông liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Cầu ông Mẫn đến dốc đê và Các trục đường ngang giáp ranh các thôn | | — | — | — |
Đường Bê tông liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu ông Mẫn đến dốc đê và Các trục đường ngang giáp ranh các thôn | | 269.000/m² | — | — |
Đường liên Khu phố | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp Quốc lộ 45 đến khu phố Tra Thôn | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ Chợ Vước đến nhà anh Kim | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Chợ Vước đến nhà anh Kim | | 269.000/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp Quốc lộ 45 đến thôn Minh Đức | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Quốc lộ 45 đến thôn Minh Đức | | 440.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Bờ Bắc Kênh Nam đến Đại lộ Lê Văn Hưu | | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Bờ Bắc Kênh Nam đến Đại lộ Lê Văn Hưu | | 5.9 triệu/m² | — | — |
Đường liên thôn | Đất ở tại nông thôn | Từ nhà anh Hoàng đến nhà anh Trung | | — | — | — |
Đường liên thôn | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà anh Hoàng đến nhà anh Trung | | 646.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Đại lộ Lê Văn Hưu đến giáp xã Thiệu Phú cũ | | — | — | — |