Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường Huyện, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 5.500.000 đến 7.500.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG HUYỆN Xã THIỆU HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Quốc lộ 45 vào đường trường THPH Thiệu Hoá | 7.5 triệu/m² | — | — | — |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG HUYỆN Xã THIỆU HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ đường vào trường THPT Thiệu Hóa đến giáp Thiệu Nguyên cũ | 6 triệu/m² | — | — | — |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG HUYỆN Xã THIỆU HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Địa phận xã Thiệu Nguyên cũ | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG HUYỆN Xã THIỆU HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Địa phận xã Thiệu Long cũ | 6 triệu/m² | — | — | — |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG HUYỆN Xã THIỆU HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Thiệu Long đến đầu cầu Cổ Bầu | 6 triệu/m² | — | — | — |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG HUYỆN Xã THIỆU HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Cổ Bầu đế nhà anh Hoàng | 6 triệu/m² | — | — | — |
CÁC TUYẾN ĐƯỜNG HUYỆN Xã THIỆU HÓA | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ nhà anh Hoàng đến giáp xã Thiệu Thành cũ | 6 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.