Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Khu Dân Cư Đồng Ắc Te + Đồng Cầu, Thôn Phú Lai, Xã Thiệu Long, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH Khu dân cư Đồng Ắc Te + Đồng Cầu, thôn Phú Lai, xã Thiệu Long Xã THIỆU HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường gom Quốc lộ 45 | 9 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Khu dân cư Đồng Ắc Te + Đồng Cầu, thôn Phú Lai, xã Thiệu Long Xã THIỆU HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường gom Quốc lộ 45 | 3.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
MBQH Khu dân cư Đồng Ắc Te + Đồng Cầu, thôn Phú Lai, xã Thiệu Long Xã THIỆU HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường rộng 7,5m | 7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Khu dân cư Đồng Ắc Te + Đồng Cầu, thôn Phú Lai, xã Thiệu Long Xã THIỆU HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường rộng 7,5m | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
MBQH Khu dân cư Đồng Ắc Te + Đồng Cầu, thôn Phú Lai, xã Thiệu Long Xã THIỆU HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 5m) | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Khu dân cư Đồng Ắc Te + Đồng Cầu, thôn Phú Lai, xã Thiệu Long Xã THIỆU HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 5m) | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH Khu dân cư Đồng Ắc Te + Đồng Cầu, thôn Phú Lai, xã Thiệu Long Xã THIỆU HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 3m) | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH Khu dân cư Đồng Ắc Te + Đồng Cầu, thôn Phú Lai, xã Thiệu Long Xã THIỆU HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường rộng 5,5m (vỉa hè 3m) | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.