Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 45, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Thiệu Hoá đến bờ Kênh Nam | 24 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Thiệu Hoá đến bờ Kênh Nam | 9.4 triệu/m² | 7.8 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Be thôn Phú Lai đến giáp xã Định Hòa | 10 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Be thôn Phú Lai đến giáp xã Định Hòa | 2.3 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Bờ Bắc Kênh Nam đến Đại lộ Lê Văn Hưu | 22 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Bờ Bắc Kênh Nam đến Đại lộ Lê Văn Hưu | 7 triệu/m² | 5.9 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Đại lộ Lê Văn Hưu đến giáp xã Thiệu Phú cũ | 19 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Đại lộ Lê Văn Hưu đến giáp xã Thiệu Phú cũ | 5.7 triệu/m² | 4.8 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Thị trấn Thiệu Hóa (cũ) đến ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú cũ | 18 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Thị trấn Thiệu Hóa (cũ) đến ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú cũ | 6.8 triệu/m² | 5.7 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú (cũ) đến kênh B04 | 15 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba rẽ vào UBND xã Thiệu Phú (cũ) đến kênh B04 | 4.3 triệu/m² | 3.6 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ kênh B04 đến giáp xã Thiệu Long cũ | 10 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ kênh B04 đến giáp xã Thiệu Long cũ | 4.2 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Thiệu Phú (cũ) đến Cầu Kịt, thôn Minh Đức | 12 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Thiệu Phú (cũ) đến Cầu Kịt, thôn Minh Đức | 2.8 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Kịt, thôn Minh Đức đến đường rẽ vào UBND xã Thiệu Long cũ | 13 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Kịt, thôn Minh Đức đến đường rẽ vào UBND xã Thiệu Long cũ | 3.5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường rẽ vào UBND xã đến nhà ông Be thôn Phú Lai | 11 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 45 Xã THIỆU HÓA | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường rẽ vào UBND xã đến nhà ông Be thôn Phú Lai | 2.5 triệu/m² | 2.2 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.