Bảng giá đất Xã Trung Hạ, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Trung Hạ, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 2 đường/khu vực và 79 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến hết đất bản Lang | 260.000/m² | — | — | — |
Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến hết đất bản Lang | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đất bản Bá theo trục chính đường vào đến giáp đất bản Piềng Phố | 330.000/m² | — | — | — |
Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đất bản Bá theo trục chính đường vào đến giáp đất bản Piềng Phố | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Đỗ Bá Cư (thửa 25, tờ bản đồ 84) Km 22 đi vào phía trong đồi Ban quản lý rừng phòng hộ sông Lò km 22 | 530.000/m² | — | — | — |
Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Đỗ Bá Cư (thửa 25, tờ bản đồ 84) Km 22 đi vào phía trong đồi Ban quản lý rừng phòng hộ sông Lò km 22 | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu bản Lang, tính hai bên đường lên hết bản Lang. | 950.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu bản Lang, tính hai bên đường lên hết bản Lang. | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu đất bản Bá, tính hai bên đường đến giáp đất bản Din. | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu đất bản Bá, tính hai bên đường đến giáp đất bản Din. | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu đất bản Din, tính hai bên đường đến cầu giáp tiểu khu 22 | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu đất bản Din, tính hai bên đường đến cầu giáp tiểu khu 22 | 565.000/m² | 565.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu km 22, tính hai bên đường lên qua đường sang bản Tong 500m (năm trăm mét) | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu km 22, tính hai bên đường lên qua đường sang bản Tong 500m (năm trăm mét) | 696.000/m² | 696.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu bản Lốc, tính hai bên đường lên đến đường sang bản Lầm | 650.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu bản Lốc, tính hai bên đường lên đến đường sang bản Lầm | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường sang Bản Lầm, tính hai bên đường lên đến hết đất bản Chè | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường sang Bản Lầm, tính hai bên đường lên đến hết đất bản Chè | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến đất bản Xanh | 360.000/m² | — | — | — |
Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu bản Lang tính hai bên đường vào đến đất bản Xanh | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu bản Piềng Phố tính hai bên đường đến hết đất bản Piềng Phố | 550.000/m² | — | — | — |
Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu bản Piềng Phố tính hai bên đường đến hết đất bản Piềng Phố | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Lê Trường Sơn (thửa 5 tờ bản đồ 83) Km 22 tính hai bên đường đến Trường Tiểu học xã Trung Hạ | 530.000/m² | — | — | — |
Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Lê Trường Sơn (thửa 5 tờ bản đồ 83) Km 22 tính hai bên đường đến Trường Tiểu học xã Trung Hạ | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu bản Phú Nam tính hai bên đường đến hết đất bản Phú Nam | 260.000/m² | — | — | — |
Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu bản Phú Nam tính hai bên đường đến hết đất bản Phú Nam | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường Quốc lộ 217 bản Bá tính hai bên đường đến hết đất bản Xanh | 460.000/m² | — | — | — |
Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Quốc lộ 217 bản Bá tính hai bên đường đến hết đất bản Xanh | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TRUNG HẠ | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Lê Văn Lào (thửa 67 tờ bản đồ 83) Km 22 tính hai bên đường đến hộ ông Mạc Văn Tượng (thửa 20, tờ 84) Km 22 | 530.000/m² | — | — | — |
Xã TRUNG HẠ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Lê Văn Lào (thửa 67 tờ bản đồ 83) Km 22 tính hai bên đường đến hộ ông Mạc Văn Tượng (thửa 20, tờ 84) Km 22 | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |