Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Quốc Lộ 217, Xã Trung Hạ, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 217.000 đến 2.100.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu bản Lang, tính hai bên đường lên hết bản Lang. | 950.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu bản Lang, tính hai bên đường lên hết bản Lang. | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu đất bản Bá, tính hai bên đường đến giáp đất bản Din. | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu đất bản Bá, tính hai bên đường đến giáp đất bản Din. | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu đất bản Din, tính hai bên đường đến cầu giáp tiểu khu 22 | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu đất bản Din, tính hai bên đường đến cầu giáp tiểu khu 22 | 565.000/m² | 565.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu km 22, tính hai bên đường lên qua đường sang bản Tong 500m (năm trăm mét) | 2.1 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu km 22, tính hai bên đường lên qua đường sang bản Tong 500m (năm trăm mét) | 696.000/m² | 696.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu bản Lốc, tính hai bên đường lên đến đường sang bản Lầm | 650.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu bản Lốc, tính hai bên đường lên đến đường sang bản Lầm | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường sang Bản Lầm, tính hai bên đường lên đến hết đất bản Chè | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã TRUNG HẠ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường sang Bản Lầm, tính hai bên đường lên đến hết đất bản Chè | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.