Bảng giá đất Xã Mường Mìn, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Mường Mìn, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 2 đường/khu vực và 30 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã MƯỜNG MÌN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Lương Văn Săng (thửa đất số 5, tờ bản đồ 145) tính hai bên đường đến hộ ông Phạm Phạm Xuân Cường (thửa đất số 9, tờ bản đồ 140) Bản Chiềng | 270.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Lương Văn Săng (thửa đất số 5, tờ bản đồ 145) tính hai bên đường đến hộ ông Phạm Phạm Xuân Cường (thửa đất số 9, tờ bản đồ 140) Bản Chiềng | 108.000/m² | 108.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã MƯỜNG MÌN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Suối Yên xã Mường Mìn tính 2 bên đường lên đến hết đất bản Luốc Lầu xã Mường Mìn | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã MƯỜNG MÌN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Suối Yên xã Mường Mìn tính 2 bên đường lên đến hết đất bản Luốc Lầu xã Mường Mìn | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã MƯỜNG MÌN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu bản Mìn xã Mường Mìn tính 2 bên đường lên đến hết đất bản Mìn xã Mường Mìn | 600.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã MƯỜNG MÌN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu bản Mìn xã Mường Mìn tính 2 bên đường lên đến hết đất bản Mìn xã Mường Mìn | 196.000/m² | 196.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trạm y tế (cũ) (thửa đât số 8, tờ bản đồ 140) xã Mường Mìn tính hai bên đường đến hộ ông Phạm Bá Thuật (thửa đất số 3, tờ bản đồ 139) Bản Chiềng | 250.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trạm y tế (cũ) (thửa đât số 8, tờ bản đồ 140) xã Mường Mìn tính hai bên đường đến hộ ông Phạm Bá Thuật (thửa đất số 3, tờ bản đồ 139) Bản Chiềng | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 16 Xã MƯỜNG MÌN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Quốc lộ 217 đi vào xã Sơn Thủy (theo Quốc lộ 16) tính hai bên đường đi hết đất bản Luốc Làu | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 16 Xã MƯỜNG MÌN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Quốc lộ 217 đi vào xã Sơn Thủy (theo Quốc lộ 16) tính hai bên đường đi hết đất bản Luốc Làu | 560.000/m² | 560.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 16 Xã MƯỜNG MÌN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đất bản Luốc Làu đi theo Quốc lộ 16 tính hai bên đường đi hết đất bản Bơn | 700.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 16 Xã MƯỜNG MÌN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đất bản Luốc Làu đi theo Quốc lộ 16 tính hai bên đường đi hết đất bản Bơn | 280.000/m² | 280.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Lương Văn Miên (thửa đất số 74, tờ bản đồ 144) tính hai bên đường đến hộ ông Phạm Bá Đoạn (thửa đất số 300, tờ bản đồ 138) và đến hết đất bản Luốc Làu | 250.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Lương Văn Miên (thửa đất số 74, tờ bản đồ 144) tính hai bên đường đến hộ ông Phạm Bá Đoạn (thửa đất số 300, tờ bản đồ 138) và đến hết đất bản Luốc Làu | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ cầu treo bản Bơn tính hai bên đường đến cầu cứng bản Bơn | 270.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ cầu treo bản Bơn tính hai bên đường đến cầu cứng bản Bơn | 108.000/m² | 108.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường Quốc lộ 217 đường đi vào Đồn 499 vào hết đất bản Mìn (đường vào bản Yên) | 250.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Quốc lộ 217 đường đi vào Đồn 499 vào hết đất bản Mìn (đường vào bản Yên) | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn nối từ đường vào bản Mìn tính hai bên đường và các đường quy hoạch trong khu sắp xếp, ổn định dân cư các hộ dân bản Mìn và bản Luốc Lầu | 590.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nối từ đường vào bản Mìn tính hai bên đường và các đường quy hoạch trong khu sắp xếp, ổn định dân cư các hộ dân bản Mìn và bản Luốc Lầu | 236.000/m² | 236.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đất bản Mìn tính hai bên đường vào đến Đồn 499 (đường vào bản Yên) | 250.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đất bản Mìn tính hai bên đường vào đến Đồn 499 (đường vào bản Yên) | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu treo Bản Bơn đến hết đất bản Bơn | 250.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu treo Bản Bơn đến hết đất bản Bơn | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | 150.000/m² | — | — | — |
Xã MƯỜNG MÌN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | 39.000/m² | 39.000/m² | — | — |
Xã Mường Mìn | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Mường Mìn | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Mường Mìn | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | — | — |
Xã Mường Mìn | RSXĐất rừng sản xuất | Toàn tuyến | 5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — | — |