Bảng giá đất Xã Nguyệt Ấn, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Nguyệt Ấn, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 1 đường/khu vực và 136 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường nhánh, ngõ, ngách còn lại trên địa bàn xã Nguyệt Ấn | 250.000/m² | — | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nhánh, ngõ, ngách còn lại trên địa bàn xã Nguyệt Ấn | 65.000/m² | 65.000/m² | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Làn (liên cơ 1) đến nhà anh Tình làng Ươu | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Làn (liên cơ 1) đến nhà anh Tình làng Ươu | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông phiên Bến Liếu đến đường vào làng Âm | 700.000/m² | — | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông phiên Bến Liếu đến đường vào làng Âm | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Sửu làng Lương Bình, xã Nguyệt Ấn (cũ) đến ngã ba làng Lau | 600.000/m² | — | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Sửu làng Lương Bình, xã Nguyệt Ấn (cũ) đến ngã ba làng Lau | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp Kiên Thọ đến nhà ông Huệ Rèn | 800.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Kiên Thọ đến nhà ông Huệ Rèn | 157.000/m² | 157.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Huệ Rèn đến Ngã tư nhà ông Xinh con ông Xuyến thôn Liên cơ | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Huệ Rèn đến Ngã tư nhà ông Xinh con ông Xuyến thôn Liên cơ | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Xinh con ông Xuyến thôn Liên cơ, qua Nhà ông Sơn Hà đến nhà cô Lới làng Minh Thạch | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Xinh con ông Xuyến thôn Liên cơ, qua Nhà ông Sơn Hà đến nhà cô Lới làng Minh Thạch | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà Cô Lới làng Minh Thạch đến cầu Chẻ Mẻ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà Cô Lới làng Minh Thạch đến cầu Chẻ Mẻ | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Chẻ Mẻ đến ngã ba Lương Bình | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Chẻ Mẻ đến ngã ba Lương Bình | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Lương Bình đến nhà ông Minh Lương Bình | 800.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Lương Bình đến nhà ông Minh Lương Bình | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Minh Lương Bình xã Nguyệt Ấn đến giáp đất làng Thượng xã Phùng Minh | 800.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Minh Lương Bình xã Nguyệt Ấn đến giáp đất làng Thượng xã Phùng Minh | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường vào làng Âm đi làng Tráng đến giáp đất xã Phùng Giáo (cũ) | 350.000/m² | — | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường vào làng Âm đi làng Tráng đến giáp đất xã Phùng Giáo (cũ) | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Chợ Bằng đi làng Bằng qua làng Hợp Thành đến nhà ông Phong đội 3 (cũ) | 600.000/m² | — | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Chợ Bằng đi làng Bằng qua làng Hợp Thành đến nhà ông Phong đội 3 (cũ) | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà anh Tình Làng ươu đến Kho phân Thanh Luật | 2 triệu/m² | — | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà anh Tình Làng ươu đến Kho phân Thanh Luật | 478.000/m² | 478.000/m² | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ kho phân Thanh Luật đến chân đập Đồng Tiến | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ kho phân Thanh Luật đến chân đập Đồng Tiến | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |