Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 506e, Xã Nguyệt Ấn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp Kiên Thọ đến nhà ông Huệ Rèn | 800.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Kiên Thọ đến nhà ông Huệ Rèn | 157.000/m² | 157.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Huệ Rèn đến Ngã tư nhà ông Xinh con ông Xuyến thôn Liên cơ | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Huệ Rèn đến Ngã tư nhà ông Xinh con ông Xuyến thôn Liên cơ | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Xinh con ông Xuyến thôn Liên cơ, qua Nhà ông Sơn Hà đến nhà cô Lới làng Minh Thạch | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Xinh con ông Xuyến thôn Liên cơ, qua Nhà ông Sơn Hà đến nhà cô Lới làng Minh Thạch | 522.000/m² | 522.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà Cô Lới làng Minh Thạch đến cầu Chẻ Mẻ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà Cô Lới làng Minh Thạch đến cầu Chẻ Mẻ | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Chẻ Mẻ đến ngã ba Lương Bình | 1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Chẻ Mẻ đến ngã ba Lương Bình | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba Lương Bình đến nhà ông Minh Lương Bình | 800.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba Lương Bình đến nhà ông Minh Lương Bình | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Minh Lương Bình xã Nguyệt Ấn đến giáp đất làng Thượng xã Phùng Minh | 800.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 506E Xã NGUYỆT ẤN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Minh Lương Bình xã Nguyệt Ấn đến giáp đất làng Thượng xã Phùng Minh | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.