Bảng giá đất Xã Nga Thắng, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Nga Thắng, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 6 đường/khu vực và 228 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ Núi sến đến hết đất Nga Thắng | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ Núi sến đến hết đất Nga Thắng | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Núi Sến Xuân Đài đến phía Tây nhà ông Thắng thôn Mậu Xuân | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Núi Sến Xuân Đài đến phía Tây nhà ông Thắng thôn Mậu Xuân | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trạm bơm Nam Nga Sơn đến phà Thắm (Nga Thạch) | 2.7 triệu/m² | — | — | — |
Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trạm bơm Nam Nga Sơn đến phà Thắm (Nga Thạch) | 831.000/m² | 748.000/m² | — | — |
Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường từ giáp làng Tam Linh Nga Thắng đến nhà bà Minh (Hùng) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ giáp làng Tam Linh Nga Thắng đến nhà bà Minh (Hùng) | 489.000/m² | 440.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà bà Phương thôn Mỹ Thiện đến nhà ông Tý thôn Mỹ Thiện | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Phương thôn Mỹ Thiện đến nhà ông Tý thôn Mỹ Thiện | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Hiệp thôn Lợi Nhân đến nhà ông Toản thôn Lợi Nhân | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hiệp thôn Lợi Nhân đến nhà ông Toản thôn Lợi Nhân | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 10 Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ kênh Sao Sa đến nhà ông Quang Đợi thôn Lợi Nhân (Nga Nhân cũ) | 9 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 10 Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ kênh Sao Sa đến nhà ông Quang Đợi thôn Lợi Nhân (Nga Nhân cũ) | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Thành đến nhà ông Vân thôn Mỹ Thiện | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Thành đến nhà ông Vân thôn Mỹ Thiện | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh lộ 524 đến cầu Cúp thôn Vy Mỹ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộ 524 đến cầu Cúp thôn Vy Mỹ | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Hòa thôn Vy Mỹ đến nhà bà Duyên - bà Thuận thôn Vy Mỹ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hòa thôn Vy Mỹ đến nhà bà Duyên - bà Thuận thôn Vy Mỹ | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Bích thôn Vy Mỹ đến nhà bà Lâm thôn Vy Mỹ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Bích thôn Vy Mỹ đến nhà bà Lâm thôn Vy Mỹ | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Dần thôn Vy Mỹ đến nhà ông Bản thôn Vy Mỹ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Dần thôn Vy Mỹ đến nhà ông Bản thôn Vy Mỹ | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa thôn Vy Mỹ đến cầu Rương thôn Vy Mỹ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa thôn Vy Mỹ đến cầu Rương thôn Vy Mỹ | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Đức thôn Vy Mỹ đến đường thống nhất 1 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Đức thôn Vy Mỹ đến đường thống nhất 1 | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh lộ 524 đến thôn Vy Mỹ (qua nhà bà Inh | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộ 524 đến thôn Vy Mỹ (qua nhà bà Inh | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |