Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Các Trục Chính Của Thôn, Xóm (đường Bê Tông), Xã Nga Thắng, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
106 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà bà Phương thôn Mỹ Thiện đến nhà ông Tý thôn Mỹ Thiện | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà bà Phương thôn Mỹ Thiện đến nhà ông Tý thôn Mỹ Thiện | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Hiệp thôn Lợi Nhân đến nhà ông Toản thôn Lợi Nhân | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hiệp thôn Lợi Nhân đến nhà ông Toản thôn Lợi Nhân | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Thành đến nhà ông Vân thôn Mỹ Thiện | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Thành đến nhà ông Vân thôn Mỹ Thiện | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh lộ 524 đến cầu Cúp thôn Vy Mỹ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộ 524 đến cầu Cúp thôn Vy Mỹ | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Hòa thôn Vy Mỹ đến nhà bà Duyên - bà Thuận thôn Vy Mỹ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Hòa thôn Vy Mỹ đến nhà bà Duyên - bà Thuận thôn Vy Mỹ | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Bích thôn Vy Mỹ đến nhà bà Lâm thôn Vy Mỹ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Bích thôn Vy Mỹ đến nhà bà Lâm thôn Vy Mỹ | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Dần thôn Vy Mỹ đến nhà ông Bản thôn Vy Mỹ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Dần thôn Vy Mỹ đến nhà ông Bản thôn Vy Mỹ | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa thôn Vy Mỹ đến cầu Rương thôn Vy Mỹ | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa thôn Vy Mỹ đến cầu Rương thôn Vy Mỹ | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Đức thôn Vy Mỹ đến đường thống nhất 1 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Đức thôn Vy Mỹ đến đường thống nhất 1 | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh lộ 524 đến thôn Vy Mỹ (qua nhà bà Inh | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộ 524 đến thôn Vy Mỹ (qua nhà bà Inh | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Bẩy thôn Lợi Nhân đến nhà bà Thuận thôn Lợi Nhân | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Bẩy thôn Lợi Nhân đến nhà bà Thuận thôn Lợi Nhân | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Tuấn thôn Lợi Nhân đến nhà ông Toản thôn Lợi Nhân | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Tuấn thôn Lợi Nhân đến nhà ông Toản thôn Lợi Nhân | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Thuấn thôn Lợi Nhân đến nhà bà Nghi thôn Lợi Nhân | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Thuấn thôn Lợi Nhân đến nhà bà Nghi thôn Lợi Nhân | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Tại thôn Đông Thành 2 đến nhà bà Ánh thôn Đông Thành 2 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Tại thôn Đông Thành 2 đến nhà bà Ánh thôn Đông Thành 2 | 348.000/m² | 313.000/m² | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Màu thôn Đông Thành 2 đến nhà ông Thoại thôn Đông Thành 2 | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Các Trục chính của thôn, xóm (đường bê tông) Xã NGA THẮNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Màu thôn Đông Thành 2 đến nhà ông Thoại thôn Đông Thành 2 | 435.000/m² | 391.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.