Bản Chiềng: | Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường Tỉnh lộ 530C từ bản chiềng đến giáp bản Bất | | — | — | — |
Bản Chiềng: | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường Tỉnh lộ 530C từ bản chiềng đến giáp bản Bất | | 239.000/m² | — | — |
Bản Dôi: | Đất ở tại nông thôn | Các đoạn đường, ngõ Khu Trung tâm xã (bản Dôi) Gồm: Ngõ từ ông Nguyễn Văn Tiến đến ông Hà Văn Chấn; Ngõ từ ông Ngân Văn Thức đến ông Ngân Văn Tin; Ngõ từ ông Ngân Văn Mến đến nhà bà Ngân Thị Nợi. | | — | — | — |
Bản Dôi: | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường, ngõ Khu Trung tâm xã (bản Dôi) Gồm: Ngõ từ ông Nguyễn Văn Tiến đến ông Hà Văn Chấn; Ngõ từ ông Ngân Văn Thức đến ông Ngân Văn Tin; Ngõ từ ông Ngân Văn Mến đến nhà bà Ngân Thị Nợi. | | 216.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất ở tại nông thôn | Từ hộ bà Vi Thị Hẹm (Bản Ngà, xã Nam Xuân) đến giáp bản Khương Làng, xã Thiên Phủ | | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ bà Vi Thị Hẹm (Bản Ngà, xã Nam Xuân) đến giáp bản Khương Làng, xã Thiên Phủ | | 174.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất ở tại nông thôn | Từ thửa đất ông Mai Văn Phượng đến giáp ranh giới xã Hiền Kiệt | | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất ông Mai Văn Phượng đến giáp ranh giới xã Hiền Kiệt | | 217.000/m² | — | — |
Bản Chiềng: | Đất ở tại nông thôn | Các đoạn đường, ngõ còn lại Bản Chiềng: | | — | — | — |
Bản Chiềng: | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường, ngõ còn lại Bản Chiềng: | | 176.000/m² | — | — |
Bản Dôi: | Đất ở tại nông thôn | Các đoạn đường, ngõ bản Dôi | | — | — | — |
Bản Dôi: | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường, ngõ bản Dôi | | 130.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Lộc Văn Minh đến hộ bà Len Thị Khương bản Khương Làng, xã Thiên Phủ | | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Lộc Văn Minh đến hộ bà Len Thị Khương bản Khương Làng, xã Thiên Phủ | | 196.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất ở tại nông thôn | Từ thửa đất bà Len Thị Khương bản Khương làng đến thửa đất nhà ông Lương Văn Việt bản Chiềng | | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất bà Len Thị Khương bản Khương làng đến thửa đất nhà ông Lương Văn Việt bản Chiềng | | 308.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất ở tại nông thôn | Từ thửa đất nhà ông Lương Văn Việt đến hộ ông Hà Văn Hải bản Chiềng | | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất nhà ông Lương Văn Việt đến hộ ông Hà Văn Hải bản Chiềng | | 435.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất ở tại nông thôn | Từ thửa đất nhà ông Hà Văn Hải bản Chiềng đến hộ ông Hà Văn Tiến bản Dôi | | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất nhà ông Hà Văn Hải bản Chiềng đến hộ ông Hà Văn Tiến bản Dôi | | 370.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất ở tại nông thôn | Từ thửa đất ông Hà Văn Tiến bản Dôi đến hộ ông Hà Văn Thuỷ bản Dôi | | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất ông Hà Văn Tiến bản Dôi đến hộ ông Hà Văn Thuỷ bản Dôi | | 304.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất ở tại nông thôn | Từ thửa đất ông Hà Văn Thuỷ đến Hà Thị Thân bản Dôi | | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất ông Hà Văn Thuỷ đến Hà Thị Thân bản Dôi | | 261.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất ở tại nông thôn | Từ thửa đất bà Hà Thị Thân bản Dôi đến hộ ông Hoàng Trọng Tám (Tám Hà) bản Chong" | | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất bà Hà Thị Thân bản Dôi đến hộ ông Hoàng Trọng Tám (Tám Hà) bản Chong" | | 239.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất ở tại nông thôn | Từ thửa đất ông Hoàng Trọng Tám đến hộ Mai Văn Phượng bản Chong, xã Thiên Phủ | | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất ông Hoàng Trọng Tám đến hộ Mai Văn Phượng bản Chong, xã Thiên Phủ | | 304.000/m² | — | — |
Bản Dôi: | Đất ở tại nông thôn | Bản Sài: Các đoạn đường, ngõ bản Sài | | — | — | — |
Bản Dôi: | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Bản Sài: Các đoạn đường, ngõ bản Sài | | 88.000/m² | — | — |