Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 15c, Xã Thiên Phủ, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ bà Vi Thị Hẹm (Bản Ngà, xã Nam Xuân) đến giáp bản Khương Làng, xã Thiên Phủ | 440.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ bà Vi Thị Hẹm (Bản Ngà, xã Nam Xuân) đến giáp bản Khương Làng, xã Thiên Phủ | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất ông Mai Văn Phượng đến giáp ranh giới xã Hiền Kiệt | 550.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất ông Mai Văn Phượng đến giáp ranh giới xã Hiền Kiệt | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Lộc Văn Minh đến hộ bà Len Thị Khương bản Khương Làng, xã Thiên Phủ | 500.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Lộc Văn Minh đến hộ bà Len Thị Khương bản Khương Làng, xã Thiên Phủ | 196.000/m² | 196.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất bà Len Thị Khương bản Khương làng đến thửa đất nhà ông Lương Văn Việt bản Chiềng | 770.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất bà Len Thị Khương bản Khương làng đến thửa đất nhà ông Lương Văn Việt bản Chiềng | 308.000/m² | 308.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất nhà ông Lương Văn Việt đến hộ ông Hà Văn Hải bản Chiềng | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất nhà ông Lương Văn Việt đến hộ ông Hà Văn Hải bản Chiềng | 435.000/m² | 435.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất nhà ông Hà Văn Hải bản Chiềng đến hộ ông Hà Văn Tiến bản Dôi | 940.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất nhà ông Hà Văn Hải bản Chiềng đến hộ ông Hà Văn Tiến bản Dôi | 370.000/m² | 370.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất ông Hà Văn Tiến bản Dôi đến hộ ông Hà Văn Thuỷ bản Dôi | 840.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất ông Hà Văn Tiến bản Dôi đến hộ ông Hà Văn Thuỷ bản Dôi | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất ông Hà Văn Thuỷ đến Hà Thị Thân bản Dôi | 660.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất ông Hà Văn Thuỷ đến Hà Thị Thân bản Dôi | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất bà Hà Thị Thân bản Dôi đến hộ ông Hoàng Trọng Tám (Tám Hà) bản Chong" | 610.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất bà Hà Thị Thân bản Dôi đến hộ ông Hoàng Trọng Tám (Tám Hà) bản Chong" | 239.000/m² | 239.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa đất ông Hoàng Trọng Tám đến hộ Mai Văn Phượng bản Chong, xã Thiên Phủ | 770.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 15C Xã THIÊN PHỦ | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa đất ông Hoàng Trọng Tám đến hộ Mai Văn Phượng bản Chong, xã Thiên Phủ | 304.000/m² | 304.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.