Đoạn xã Tượng Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ đê Đức Phú Vân (Tượng Sơn cũ) đến nhà ông Nông thôn Cát Vinh | | — | — | — |
Đoạn xã Tượng Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đê Đức Phú Vân (Tượng Sơn cũ) đến nhà ông Nông thôn Cát Vinh | | 2.2 triệu/m² | — | — |
Đoạn xã Tượng Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Nông thôn Cát Vinh đến ông Triệu thôn Thái Tượng | | — | — | — |
Đoạn xã Tượng Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Nông thôn Cát Vinh đến ông Triệu thôn Thái Tượng | | 2.4 triệu/m² | — | — |
Đoạn xã Tượng Sơn cũ | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Triệu thôn Thái Tượng đến cầu Thị Long mới (đường Nghi Sơn - Sao vàng) | | — | — | — |
Đoạn xã Tượng Sơn cũ | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Triệu thôn Thái Tượng đến cầu Thị Long mới (đường Nghi Sơn - Sao vàng) | | 2.2 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Cồn Sang, thôn Đức Phú Vân (đường nội bộ trong MBQH) | Đất ở tại nông thôn | Đường BN - 01 nằm giữa MBQH (đường và vỉa hè 15.5 m) | | — | — | — |
MBQH khu dân cư Cồn Sang, thôn Đức Phú Vân (đường nội bộ trong MBQH) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường BN - 01 nằm giữa MBQH (đường và vỉa hè 15.5 m) | | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Cồn Sang, thôn Đức Phú Vân (đường nội bộ trong MBQH) | Đất ở tại nông thôn | Đường BN - 02 nằm giữa MBQH (đường và vỉa hè 17.5 m) | | — | — | — |
MBQH khu dân cư Cồn Sang, thôn Đức Phú Vân (đường nội bộ trong MBQH) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường BN - 02 nằm giữa MBQH (đường và vỉa hè 17.5 m) | | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Cồn Sang, thôn Đức Phú Vân (đường nội bộ trong MBQH) | Đất ở tại nông thôn | Đường DX - 01 nằm phía Bắc MBQH (đường và vỉa hè 12.5 m) | | — | — | — |
MBQH khu dân cư Cồn Sang, thôn Đức Phú Vân (đường nội bộ trong MBQH) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường DX - 01 nằm phía Bắc MBQH (đường và vỉa hè 12.5 m) | | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Cồn Sang, thôn Đức Phú Vân (đường nội bộ trong MBQH) | Đất ở tại nông thôn | Đường gom (đường và vỉa hè 12.5 m) | | — | — | — |
MBQH khu dân cư Cồn Sang, thôn Đức Phú Vân (đường nội bộ trong MBQH) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường gom (đường và vỉa hè 12.5 m) | | 2 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Cồn Sang, thôn Đức Phú Vân (đường nội bộ trong MBQH) | Đất ở tại nông thôn | Đường NB - 04 nằm phía Nam MBQH (đường và vỉa hè 15.5 m) | | — | — | — |
MBQH khu dân cư Cồn Sang, thôn Đức Phú Vân (đường nội bộ trong MBQH) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường NB - 04 nằm phía Nam MBQH (đường và vỉa hè 15.5 m) | | 1.8 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Đường trục xã (từ UBND xã đi Tượng Văn) thửa 350 tờ 8 đến thửa 234 tờ 9 | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục xã (từ UBND xã đi Tượng Văn) thửa 350 tờ 8 đến thửa 234 tờ 9 | | 880.000/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Đường từ ngõ ông Thinh (thôn Thái Tượng) đi xã Công Liêm | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ ngõ ông Thinh (thôn Thái Tượng) đi xã Công Liêm | | 587.000/m² | — | — |
Đường từ UBND xã đi xã Trường Sơn (cũ) (Nhựa) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Ngự (thửa 921, tờ bản đồ 09) đến cầu mới (đường UBND xã đi Trường Sơn cũ) | | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường từ UBND xã đi xã Trường Sơn cũ (Nhựa) | Đất ở tại nông thôn | Từ ông Ngự (thửa 921, tờ bản đồ 09) đến cầu mới (đường UBND xã đi Trường Sơn cũ) | | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 | Đất ở tại nông thôn | Từ bà Phương (thửa 36, tờ 04) đến đường cứu hộ đê | | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Phương (thửa 36, tờ 04) đến đường cứu hộ đê | | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường từ UBND xã đi xã Trường Sơn (cũ) (Nhựa) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo từ sau cầu mới đến ông Phú (thửa 16, tờ 04) | | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đường từ UBND xã đi xã Trường Sơn cũ (Nhựa) | Đất ở tại nông thôn | Tiếp theo từ sau cầu mới đến ông Phú (thửa 16, tờ 04) | | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 | Đất ở tại nông thôn | Tiếp theo từ sau đường cứu hộ đê đến Cống Bi | | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo từ sau đường cứu hộ đê đến Cống Bi | | 1.8 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 | Đất ở tại nông thôn | Tiếp theo từ Cống Bi đến cầu Đò Trạp | | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo từ Cống Bi đến cầu Đò Trạp | | 880.000/m² | — | — |