Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 525, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 880.000 đến 7.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 525 Xã TƯỢNG LĨNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ bà Phương (thửa 36, tờ 04) đến đường cứu hộ đê | 6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã TƯỢNG LĨNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Phương (thửa 36, tờ 04) đến đường cứu hộ đê | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã TƯỢNG LĨNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp theo từ sau đường cứu hộ đê đến Cống Bi | 7 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã TƯỢNG LĨNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo từ sau đường cứu hộ đê đến Cống Bi | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã TƯỢNG LĨNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp theo từ Cống Bi đến cầu Đò Trạp | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã TƯỢNG LĨNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo từ Cống Bi đến cầu Đò Trạp | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.