Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Thái Tượng, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thái Tượng Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 64 (ông Sang) đến thửa 67 (ông Lọc), tờ 35 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thái Tượng Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 64 (ông Sang) đến thửa 67 (ông Lọc), tờ 35 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thái Tượng Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 253 (ông Tiến) đến thửa 267 (ông Song), tờ 32 | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thái Tượng Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 253 (ông Tiến) đến thửa 267 (ông Song), tờ 32 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thái Tượng Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 241 (ông Đồng A) đến Cống Ngốc | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thái Tượng Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 241 (ông Đồng A) đến Cống Ngốc | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thái Tượng Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa 102 (ông Khương) đến thửa 9 (bà Mạch), tờ 35 | 900.000/m² | — | — | — |
Thôn Thái Tượng Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa 102 (ông Khương) đến thửa 9 (bà Mạch), tờ 35 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.