Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Trí Phú, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Cảnh (thửa 960, tờ 13) đến ông Tú (thửa 433, thửa 13) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Cảnh (thửa 960, tờ 13) đến ông Tú (thửa 433, thửa 13) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tiều (thửa 152, tờ 13) đến bà Thức (thửa 19, tờ bản đồ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tiều (thửa 152, tờ 13) đến bà Thức (thửa 19, tờ bản đồ 13) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Ty (thửa 254, tờ 13) đến ông Phương (thửa 66, tờ bản đồ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Ty (thửa 254, tờ 13) đến ông Phương (thửa 66, tờ bản đồ 13) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thới (thửa 306, tờ bản đồ 13) đến ông Cử (thửa 113, tờ bản đồ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thới (thửa 306, tờ bản đồ 13) đến ông Cử (thửa 113, tờ bản đồ 13) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Tỏa (thửa 335, tờ 13) đến ông Tài (thửa 137, tờ bản đồ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Tỏa (thửa 335, tờ 13) đến ông Tài (thửa 137, tờ bản đồ 13) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lượng (thửa 268, tờ 13) đến bà Bưu (thửa 359, tờ bản đồ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lượng (thửa 268, tờ 13) đến bà Bưu (thửa 359, tờ bản đồ 13) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hoa (thửa 217, tờ 13) đến ông Trọng (thửa 314, tờ bản đồ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hoa (thửa 217, tờ 13) đến ông Trọng (thửa 314, tờ bản đồ 13) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Xoan (thửa 238, tờ bản đồ 13) đến bà Đào (thửa 432, tờ bản đồ 13) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Xoan (thửa 238, tờ bản đồ 13) đến bà Đào (thửa 432, tờ bản đồ 13) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Trường THCS đến ông Xoan (thôn Trí Phú) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trí Phú Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Trường THCS đến ông Xoan (thôn Trí Phú) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.