Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Thọ Xương, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nhạn (thửa 126, tờ bản đồ 13) đến ông Doán (thửa 543, tờ 10) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nhạn (thửa 126, tờ bản đồ 13) đến ông Doán (thửa 543, tờ 10) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trung (thửa 352, tờ 13) đến ông San (thửa 549, tờ bản đồ 10) thuộc các hộ chân đê | 800.000/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trung (thửa 352, tờ 13) đến ông San (thửa 549, tờ bản đồ 10) thuộc các hộ chân đê | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Cương (thửa 180, tờ bản đồ 13) đến bà Phương (thửa 14, tờ 14) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Cương (thửa 180, tờ bản đồ 13) đến bà Phương (thửa 14, tờ 14) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hai (thửa 229, tờ bản đồ 13) đến bà Nga (thửa 518, tờ bản đồ 10) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hai (thửa 229, tờ bản đồ 13) đến bà Nga (thửa 518, tờ bản đồ 10) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Linh (thửa 495, tờ bản đồ 10) đến Nhà văn hóa cũ | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Linh (thửa 495, tờ bản đồ 10) đến Nhà văn hóa cũ | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ anh Dũng (thửa 382, tờ bản đồ 10) đến anh Trung (thửa 461, tờ bản đồ 10) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ anh Dũng (thửa 382, tờ bản đồ 10) đến anh Trung (thửa 461, tờ bản đồ 10) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Động (thửa 492, tờ 10) đến ông Thành (thửa 431, tờ 10) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Động (thửa 492, tờ 10) đến ông Thành (thửa 431, tờ 10) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Bình (thửa 489, tờ 10) đến ông Hùng (thửa 416, tờ 10) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Bình (thửa 489, tờ 10) đến ông Hùng (thửa 416, tờ 10) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hoàn (thửa 405, tờ 10) đến ông Nha (thửa 371, tờ 10) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hoàn (thửa 405, tờ 10) đến ông Nha (thửa 371, tờ 10) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tường (thửa 440, tờ 10) đến ông Miên (thửa 342, tờ 10) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Xương Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tường (thửa 440, tờ 10) đến ông Miên (thửa 342, tờ 10) | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.