Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Vĩnh Quang, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Cổng làng Vĩnh Lại đến đê Thị Long (thửa 247 đến thửa 675 tờ 09) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cổng làng Vĩnh Lại đến đê Thị Long (thửa 247 đến thửa 675 tờ 09) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trọng (thửa 97 tờ 13) đến ông Tân (thửa 475 tờ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trọng (thửa 97 tờ 13) đến ông Tân (thửa 475 tờ 13) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Khánh (thửa 156 tờ 8) đến ông Sơn (thửa 161 tờ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khánh (thửa 156 tờ 8) đến ông Sơn (thửa 161 tờ 13) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Ngõ ông Thung (thửa 487 tờ 09) đến ông Phượng (thửa 669 tờ 08) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngõ ông Thung (thửa 487 tờ 09) đến ông Phượng (thửa 669 tờ 08) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Ngõ ông Tươi Vui đến đê Thị Long (thửa 214 đến thửa 620 tờ 09) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngõ ông Tươi Vui đến đê Thị Long (thửa 214 đến thửa 620 tờ 09) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Ngõ ông Dương đến Ngõ ông Tâm (thửa 303 đến thửa 226 tờ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Ngõ ông Dương đến Ngõ ông Tâm (thửa 303 đến thửa 226 tờ 13) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Ba Vui (thửa 365 tờ 9) đến ông Vinh Ba (thửa 636 tờ 9) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Ba Vui (thửa 365 tờ 9) đến ông Vinh Ba (thửa 636 tờ 9) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Ba Mơn (thửa 369 tờ 9) đến ông Rậy (thửa 680 tờ 9) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Ba Mơn (thửa 369 tờ 9) đến ông Rậy (thửa 680 tờ 9) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Định Tám (thửa 83 tờ 13) đến ông Tám (thửa 321 tờ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Định Tám (thửa 83 tờ 13) đến ông Tám (thửa 321 tờ 13) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thanh Gấm (thửa 355 tờ 13) đến ông Lực (thửa 336 tờ 13) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thanh Gấm (thửa 355 tờ 13) đến ông Lực (thửa 336 tờ 13) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Ánh (thửa 325 tờ 9) đến ông Hiệp (thửa 331 tờ 9) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Vĩnh Quang Xã TƯỢNG LĨNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Ánh (thửa 325 tờ 9) đến ông Hiệp (thửa 331 tờ 9) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.