Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Quy Hoạch Thôn Thọ Long, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 750.000 đến 4.000.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH quy hoạch thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch Thọ Long 1. từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08 | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH quy hoạch thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch Thọ Long 1. từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08 | 1.4 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
MBQH quy hoạch thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch Thọ Long 2. Giữa MBQH (từ thửa 30 tờ 8 đến thửa 297 tờ 08) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH quy hoạch thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch Thọ Long 2. Giữa MBQH (từ thửa 30 tờ 8 đến thửa 297 tờ 08) | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
MBQH quy hoạch thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch Thọ Long 3. Phía Tây MB (từ thửa 46 tờ 8 đến thửa 304 tờ 08) | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH quy hoạch thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch Thọ Long 3. Phía Tây MBQH (từ thửa 46 tờ 8 đến thửa 304 tờ 08) | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
MBQH quy hoạch thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch Thọ Long 4. Phía Bắc MBQH (từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08) | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH quy hoạch thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch Thọ Long 4. Phía Bắc MBQH (từ thửa 31 tờ 8 đến thửa 254 tờ 08) | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
MBQH quy hoạch thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường quy hoạch Thọ Long 5. Phía Nam mặt bằng (từ thửa 254 tờ 8 đến thửa 249 tờ 08) | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH quy hoạch thôn Thọ Long Xã TƯỢNG LĨNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường quy hoạch Thọ Long 5. Phía Nam mặt bằng (từ thửa 254 tờ 8 đến thửa 249 tờ 08) | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.